Mã số thuế công ty TNHH Công Ty TNHH Viễn Thông Thu Phương


Mã số thuế công ty TNHH Công Ty TNHH Viễn Thông Thu Phương. Địa chỉ: Thôn Đoàn kết, Xã Cổ Đông, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội.
Mã số thuế: 0108049466
Địa chỉ: Thôn Đoàn kết, Xã Cổ Đông, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Hằng
Ngày cấp giấy phép: 08/11/2017
Ngày hoạt động: 06/11/2017
 
Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn thực phẩm 4632  
8 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
9 Bán buôn thủy sản   46322
10 Bán buôn rau, quả   46323
11 Bán buôn cà phê   46324
12 Bán buôn chè   46325
13 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
14 Bán buôn thực phẩm khác   46329
15 Bán buôn đồ uống 4633  
16 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
17 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
18 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
20 Bán buôn vải   46411
21 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
22 Bán buôn hàng may mặc   46413
23 Bán buôn giày dép   46414
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
25 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
26 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
27 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
28 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
29 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
30 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
31 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
32 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
39 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)   46592
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
42 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
45 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
46 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
47 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
49 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
50 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
51 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
52 Bưu chính   53100
53 Chuyển phát   53200
54 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
55 Khách sạn   55101
56 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
57 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
58 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
59 Hoạt động viễn thông khác 6190  
60 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
61 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
62 Lập trình máy vi tính   62010
63 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
64 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính   62090
65 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
66 Cổng thông tin   63120
67 Hoạt động thông tấn   63210
68 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
69 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
70 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
71 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
72 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
73 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
74 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
75 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)   64990
76 Bảo hiểm nhân thọ   65110

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ