Mã số thuế Công Ty TNHH Đại An Tây Bắc


Mã số thuế Công Ty TNHH Đại An Tây Bắc Mã số thuế: 0108480094 Địa chỉ: Số 4 ngõ 87 đường Hạnh Đàn, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Đại An Tây Bắc
Mã số thuế: 0108480094
Địa chỉ: Số 4 ngõ 87 đường Hạnh Đàn, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Kim Tiệp
Ngày cấp giấy phép: 19/10/2018
Ngày hoạt động: 18/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
2 Trồng rau các loại   1181
3 Trồng đậu các loại   1182
4 Trồng hoa, cây cảnh   1183
5 Trồng cây hàng năm khác   1190
6 Trồng cây ăn quả 121  
7 Trồng nho   1211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
12 Trồng cây ăn quả khác   1219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
14 Trồng cây điều   1230
15 Trồng cây hồ tiêu   1240
16 Trồng cây cao su   1250
17 Trồng cây cà phê   1260
18 Trồng cây chè   1270
19 Chăn nuôi gia cầm 146  
20 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
21 Chăn nuôi gà   1462
22 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
23 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
24 Chăn nuôi khác   1490
25 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
26 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
27 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
28 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
29 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
30 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
31 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
32 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
33 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
34 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
35 Khai thác và thu gom than cứng   5100
36 Khai thác và thu gom than non   5200
37 Khai thác dầu thô   6100
38 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
39 Khai thác quặng sắt   7100
40 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
41 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
42 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
43 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
44 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
45 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
46 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
47 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
48 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
49 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
50 Đại lý   46101
51 Môi giới   46102
52 Đấu giá   46103
53 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
54 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
55 Bán buôn hoa và cây   46202
56 Bán buôn động vật sống   46203
57 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
58 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
59 Bán buôn gạo   46310
60 Bán buôn thực phẩm 4632  
61 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
62 Bán buôn thủy sản   46322
63 Bán buôn rau, quả   46323
64 Bán buôn cà phê   46324
65 Bán buôn chè   46325
66 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
67 Bán buôn thực phẩm khác   46329
68 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
69 Bán buôn vải   46411
70 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
71 Bán buôn hàng may mặc   46413
72 Bán buôn giày dép   46414
73 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
74 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
75 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
76 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
77 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
78 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
79 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
80 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
81 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
82 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
83 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
84 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
85 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
86 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
87 Bán buôn quặng kim loại   46621
88 Bán buôn sắt, thép   46622
89 Bán buôn kim loại khác   46623
90 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
91 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
92 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
93 Bán buôn xi măng   46632
94 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
95 Bán buôn kính xây dựng   46634
96 Bán buôn sơn, vécni   46635
97 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
98 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
99 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
100 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
101 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
102 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
103 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
104 Bán buôn cao su   46694
105 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
106 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
107 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
108 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
109 Bán buôn tổng hợp   46900
110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
111 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
112 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
113 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
114 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
115 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
116 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
117 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
118 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
119 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
120 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
121 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
122 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
123 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
124 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
125 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
126 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
127 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
128 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
129 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
130 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
131 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
132 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
133 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
134 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
135 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
136 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
137 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
138 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
139 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
140 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
141 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
142 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
143 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
144 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
145 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
146 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
147 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
148 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
149 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
150 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
151 Vận tải đường ống   49400
152 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
153 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
154 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
155 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
156 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
157 Khách sạn   55101
158 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
159 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
160 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
161 Cơ sở lưu trú khác 5590  
162 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
163 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
164 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
165 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
166 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
167 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
168 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
169 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ