
Mã số thuế công ty TNHH Đào Tạo Ca Nhạc Ngôi Sao Việt. Địa chỉ: 1086/127/2/6/15/48/2D Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 6, Thị trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315438661
Địa chỉ: 1086/127/2/6/15/48/2D Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 6, Thị trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Trần Dũng
Ngày cấp giấy phép: 19/12/2018
Ngày hoạt động: 15/12/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
4931 |
|
|
2 |
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm |
49311 |
|
|
3 |
Vận tải hành khách bằng taxi |
49312 |
|
|
4 |
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy |
49313 |
|
|
5 |
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác |
49319 |
|
|
6 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
4932 |
|
|
7 |
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
49321 |
|
|
8 |
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu |
49329 |
|
|
9 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
|
|
10 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
49331 |
|
|
11 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
49332 |
|
|
12 |
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông |
49333 |
|
|
13 |
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ |
49334 |
|
|
14 |
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
49339 |
|
|
15 |
Vận tải đường ống |
49400 |
|
|
16 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
5610 |
|
|
17 |
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
56101 |
|
|
18 |
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
56109 |
|
|
19 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
56210 |
|
|
20 |
Dịch vụ ăn uống khác |
56290 |
|
|
21 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
5630 |
|
|
22 |
Quán rượu, bia, quầy bar |
56301 |
|
|
23 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác |
56309 |
|
|
24 |
Xuất bản sách |
58110 |
|
|
25 |
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ |
58120 |
|
|
26 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
58130 |
|
|
27 |
Hoạt động xuất bản khác |
58190 |
|
|
28 |
Xuất bản phần mềm |
58200 |
|
|
29 |
Cho thuê xe có động cơ |
7710 |
|
|
30 |
Cho thuê ôtô |
77101 |
|
|
31 |
Cho thuê xe có động cơ khác |
77109 |
|
|
32 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
77210 |
|
|
33 |
Cho thuê băng, đĩa video |
77220 |
|
|
34 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
77290 |
|
|
35 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
7730 |
|
|
36 |
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp |
77301 |
|
|
37 |
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
77302 |
|
|
38 |
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
77303 |
|
|
39 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu |
77309 |
|
|
40 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
77400 |
|
|
41 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
78100 |
|
|
42 |
Cung ứng lao động tạm thời |
78200 |
|