công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thái Dương. Địa chỉ: 964/53 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315375235

Địa chỉ: 964/53 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Phan Thành Phong

Ngày cấp giấy phép: 07/11/2018

Ngày hoạt động: 06/11/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Sản xuất máy chuyên dụng khác

2829

 

2

Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

 

28291

3

Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

 

28299

4

Sản xuất xe có động cơ

 

29100

5

Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

 

29200

6

Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

 

29300

7

Đóng tàu và cấu kiện nổi

 

30110

8

Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

 

30120

9

Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

 

30200

10

Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

 

30300

11

Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

 

30400

12

Sản xuất mô tô, xe máy

 

30910

13

Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

 

30920

14

Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

 

30990

15

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

4511

 

16

Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45111

17

Bán buôn xe có động cơ khác

 

45119

18

Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45120

19

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4530

 

20

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45301

21

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45302

22

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45303

23

Bán mô tô, xe máy

4541

 

24

Bán buôn mô tô, xe máy

 

45411

25

Bán lẻ mô tô, xe máy

 

45412

26

Đại lý mô tô, xe máy

 

45413

27

Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

 

45420

28

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

29

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

30

Bán buôn hoa và cây

 

46202

31

Bán buôn động vật sống

 

46203

32

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

33

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

34

Bán buôn gạo

 

46310

35

Bán buôn thực phẩm

4632

 

36

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

37

Bán buôn thủy sản

 

46322

38

Bán buôn rau, quả

 

46323

39

Bán buôn cà phê

 

46324

40

Bán buôn chè

 

46325

41

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

42

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

43

Bán buôn đồ uống

4633

 

44

Bán buôn đồ uống có cồn

 

46331

45

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

46332

46

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

46340

47

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

4641

 

48

Bán buôn vải

 

46411

49

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

46412

50

Bán buôn hàng may mặc

 

46413

51

Bán buôn giày dép

 

46414

52

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

53

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

54

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

55

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

56

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

57

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

58

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

59

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

60

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

61

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

62

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

63

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

64

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

65

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

66

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

67

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

68

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

69

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

70

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

71

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

72

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

4661

 

73

Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

 

46611

74

Bán buôn dầu thô

 

46612

75

Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

 

46613

76

Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

 

46614

77

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

78

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

79

Bán buôn sắt, thép

 

46622

80

Bán buôn kim loại khác

 

46623

81

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

82

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

83

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

84

Bán buôn xi măng

 

46632

85

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

86

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

87

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

88

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

89

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

90

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

91

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

92

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

93

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

94

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

95

Bán buôn cao su

 

46694

96

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

97

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

98

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

99

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

100

Bán buôn tổng hợp

 

46900

101

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

102

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4722

 

103

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47221

104

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47222

105

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47223

106

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47224

107

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47229

108

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47230

109

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47240

110

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47300

111

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

 

112

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47521

113

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47522

114

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47523

115

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47524

116

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47525

117

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47529

118

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47530

119

Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

4771

 

120

Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47711

121

Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47712

122

Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47713

123

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

4781

 

124

Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

 

47811

125

Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

 

47812

126

Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

 

47813

127

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

 

47814

128

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

4931

 

129

Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

 

49311

130

Vận tải hành khách bằng taxi

 

49312

131

Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

 

49313

132

Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

 

49319

133

Vận tải hành khách đường bộ khác

4932

 

134

Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

 

49321

135

Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

 

49329

136

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

137

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

138

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

139

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

140

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

141

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

142

Vận tải đường ống

 

49400

143

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa

5021

 

144

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50211

145

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50212

146

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5022

 

147

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50221

148

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50222

149

Vận tải hành khách hàng không

 

51100

150

Vận tải hàng hóa hàng không

 

51200

151

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

5210

 

152

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

 

52101

153

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

 

52102

154

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

 

52109

155

Bốc xếp hàng hóa

5224

 

156

Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

 

52241

157

Bốc xếp hàng hóa đường bộ

 

52242

158

Bốc xếp hàng hóa cảng biển

 

52243

159

Bốc xếp hàng hóa cảng sông

 

52244

160

Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

 

52245

161

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

162

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

163

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

164

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

165

Bưu chính

 

53100

166

Chuyển phát

 

53200

167

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5610

 

168

Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

 

56101

169

Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

 

56109

170

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

 

56210

171

Dịch vụ ăn uống khác

 

56290

172

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

7490

 

173

Hoạt động khí tượng thuỷ văn

 

74901

174

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

74909

175

Hoạt động thú y

 

75000

 

 

3.90.12.112

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn