
Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Home 7 Ngày. Địa chỉ: 71/42 Trần Phú, Phường 4, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315222905
Địa chỉ: 71/42 Trần Phú, Phường 4, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Phan Thị Kim Tuyền
Ngày cấp giấy phép: 14/08/2018
Ngày hoạt động: 14/08/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
2013 |
|
|
2 |
Sản xuất plastic nguyên sinh |
20131 |
|
|
3 |
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
20132 |
|
|
4 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
20210 |
|
|
5 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
2220 |
|
|
6 |
Sản xuất bao bì từ plastic |
22201 |
|
|
7 |
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic |
22209 |
|
|
8 |
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
23100 |
|
|
9 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
23910 |
|
|
10 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
23920 |
|
|
11 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
23930 |
|
|
12 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
|
|
13 |
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
46491 |
|
|
14 |
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
46492 |
|
|
15 |
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
46493 |
|
|
16 |
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
46494 |
|
|
17 |
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
46495 |
|
|
18 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
46496 |
|
|
19 |
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
46497 |
|
|
20 |
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
46498 |
|
|
21 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
46499 |
|
|
22 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
46510 |
|
|
23 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
46520 |
|
|
24 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
46530 |
|
|
25 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
|
|
26 |
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
46691 |
|
|
27 |
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
46692 |
|
|
28 |
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
46693 |
|
|
29 |
Bán buôn cao su |
46694 |
|
|
30 |
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt |
46695 |
|
|
31 |
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
46696 |
|
|
32 |
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
46697 |
|
|
33 |
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
46699 |
|
|
34 |
Bán buôn tổng hợp |
46900 |
|
|
35 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
47110 |
|
|
36 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
7110 |
|
|
37 |
Hoạt động kiến trúc |
71101 |
|
|
38 |
Hoạt động đo đạc bản đồ |
71102 |
|
|
39 |
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước |
71103 |
|
|
40 |
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác |
71109 |
|
|
41 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
71200 |
|
|
42 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
72100 |
|
|
43 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn |
72200 |
|
|
44 |
Quảng cáo |
73100 |
|
|
45 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
73200 |
|
|
46 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
74100 |
|
|
47 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
74200 |
|