
Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Xuân Hằng. Địa chỉ: 66/4 Khu Phố 3, Đường TA11, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0315360782
Địa chỉ: 66/4 Khu Phố 3, Đường TA11, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Hoàng Quân
Ngày cấp giấy phép: 30/10/2018
Ngày hoạt động: 31/10/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng |
210 |
|
|
2 |
Ươm giống cây lâm nghiệp |
2101 |
|
|
3 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ |
2102 |
|
|
4 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa |
2103 |
|
|
5 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác |
2109 |
|
|
6 |
Khai thác gỗ |
2210 |
|
|
7 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
2220 |
|
|
8 |
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
2300 |
|
|
9 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
2400 |
|
|
10 |
Khai thác thuỷ sản biển |
3110 |
|
|
11 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
322 |
|
|
12 |
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ |
3221 |
|
|
13 |
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt |
3222 |
|
|
14 |
Sản xuất giống thuỷ sản |
3230 |
|
|
15 |
Khai thác và thu gom than cứng |
5100 |
|
|
16 |
Khai thác và thu gom than non |
5200 |
|
|
17 |
Khai thác dầu thô |
6100 |
|
|
18 |
Khai thác khí đốt tự nhiên |
6200 |
|
|
19 |
Khai thác quặng sắt |
7100 |
|
|
20 |
Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
7210 |
|
|
21 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
|
|
22 |
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
46491 |
|
|
23 |
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
46492 |
|
|
24 |
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
46493 |
|
|
25 |
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
46494 |
|
|
26 |
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
46495 |
|
|
27 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
46496 |
|
|
28 |
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
46497 |
|
|
29 |
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
46498 |
|
|
30 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
46499 |
|
|
31 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
46510 |
|
|
32 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
46520 |
|
|
33 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
46530 |
|
|
34 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
|
|
35 |
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
46631 |
|
|
36 |
Bán buôn xi măng |
46632 |
|
|
37 |
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
46633 |
|
|
38 |
Bán buôn kính xây dựng |
46634 |
|
|
39 |
Bán buôn sơn, vécni |
46635 |
|
|
40 |
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
46636 |
|
|
41 |
Bán buôn đồ ngũ kim |
46637 |
|
|
42 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
46639 |
|
|
43 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
|
|
44 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
49331 |
|
|
45 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
49332 |
|
|
46 |
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông |
49333 |
|
|
47 |
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ |
49334 |
|
|
48 |
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
49339 |
|
|
49 |
Vận tải đường ống |
49400 |
|