Mã số thuế công ty tnhh Đầu Tư Và Phá Triển Thương Mại Kiên Cường


Mã số thuế công ty tnhh Đầu Tư Và Phá Triển Thương Mại Kiên Cường Mã số thuế: 0108470145 Địa chỉ: Số 118, đường Nguyễn Trực, tổ 8, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
 
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI KIÊN CƯỜNG
Mã số thuế: 0108470145 
Địa chỉ: Số 118, đường Nguyễn Trực, tổ 8, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Bá Định
Ngày cấp giấy phép: 12/10/2018
Ngày hoạt động: 11/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
8 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
9 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
11 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
12 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
13 Đại lý xe có động cơ khác   45139
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
16 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
17 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
18 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
19 Bán mô tô, xe máy 4541  
20 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
21 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
22 Đại lý mô tô, xe máy   45413
23 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
25 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
26 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
27 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
28 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
29 Đại lý   46101
30 Môi giới   46102
31 Đấu giá   46103
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
33 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
34 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
35 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
36 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
37 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
38 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
39 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
40 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
42 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
43 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
47 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
50 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
52 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
53 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
54 Bán buôn dầu thô   46612
55 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
56 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
57 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
58 Bán buôn quặng kim loại   46621
59 Bán buôn sắt, thép   46622
60 Bán buôn kim loại khác   46623
61 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
62 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
63 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
64 Bán buôn xi măng   46632
65 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
66 Bán buôn kính xây dựng   46634
67 Bán buôn sơn, vécni   46635
68 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
69 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
70 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
71 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
72 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
73 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
74 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
75 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
76 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
77 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
78 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
79 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
80 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
81 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
82 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
83 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
84 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
85 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
86 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
87 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
88 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
89 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
90 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
91 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
92 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
93 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
94 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
95 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
96 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
97 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
98 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
99 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
100 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
101 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
102 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
103 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
104 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
105 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
106 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
107 Vận tải đường ống   49400
108 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
110 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
111 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
112 Bốc xếp hàng hóa 5224  
113 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
114 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
115 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
116 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
117 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
118 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
119 Khách sạn   55101
120 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
121 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
122 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
123 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
124 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
125 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
126 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
127 Dịch vụ ăn uống khác   56290
128 Cho thuê xe có động cơ 7710  
129 Cho thuê ôtô   77101
130 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
131 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
132 Cho thuê băng, đĩa video   77220
133 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
134 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
135 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
136 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
137 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
138 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
139 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
140 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
141 Cung ứng lao động tạm thời   78200
 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ