Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Mộc Anh


Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Mộc Anh Mã số thuế: 0108478722  Địa chỉ: Số 43 ngõ 562 Thụy Khê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Mộc Anh
Mã số thuế: 0108478722
Địa chỉ: Số 43 ngõ 562 Thụy Khê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Tuấn Anh
Ngày cấp giấy phép: 19/10/2018
Ngày hoạt động: 17/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
2 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
3 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
4 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
5 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
6 Sản xuất nhạc cụ   32200
7 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
8 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
16 Đại lý   46101
17 Môi giới   46102
18 Đấu giá   46103
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
20 Bán buôn vải   46411
21 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
22 Bán buôn hàng may mặc   46413
23 Bán buôn giày dép   46414
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
25 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
26 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
27 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
28 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
29 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
30 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
31 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
32 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
39 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
42 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
44 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
45 Bán buôn quặng kim loại   46621
46 Bán buôn sắt, thép   46622
47 Bán buôn kim loại khác   46623
48 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
49 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
50 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
51 Bán buôn xi măng   46632
52 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
53 Bán buôn kính xây dựng   46634
54 Bán buôn sơn, vécni   46635
55 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
56 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
58 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
59 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
60 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
61 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
62 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
63 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
64 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
65 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
66 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
67 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
68 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
69 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
70 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
71 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
72 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
73 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
74 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
75 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
76 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
77 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
78 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
79 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
80 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
81 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
82 Vận tải đường ống   49400
83 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
84 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
85 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
86 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
87 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
88 Khách sạn   55101
89 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
90 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
91 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
92 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
93 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
94 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
95 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
96 Dịch vụ ăn uống khác   56290
97 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
98 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
99 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
100 Xuất bản sách   58110
101 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
102 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
103 Hoạt động xuất bản khác   58190
104 Xuất bản phần mềm   58200
105 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
106 Hoạt động kiến trúc   71101
107 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
108 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
109 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
110 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
111 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
112 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
113 Quảng cáo   73100
114 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
115 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
116 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
117 Cho thuê xe có động cơ 7710  
118 Cho thuê ôtô   77101
119 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
120 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
121 Cho thuê băng, đĩa video   77220
122 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
123 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
124 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
125 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
126 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
127 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
128 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
129 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
130 Cung ứng lao động tạm thời   78200
131 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
132 Giáo dục trung học cơ sở   85311
133 Giáo dục trung học phổ thông   85312
134 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
135 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
136 Dạy nghề   85322
137 Đào tạo cao đẳng   85410
138 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
139 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
140 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
141 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
142 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ