
Mã số thuế công ty TNHH Dịch Vụ Cơ Điện Hoàng Minh. Địa chỉ: 27/6C khu phố 5, đường Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315444880
Địa chỉ: 27/6C khu phố 5, đường Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Hoàng Thanh Minh
Ngày cấp giấy phép: 20/12/2018
Ngày hoạt động: 20/12/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4322 |
|
|
2 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
43221 |
|
|
3 |
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí |
43222 |
|
|
4 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
43290 |
|
|
5 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
43300 |
|
|
6 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
43900 |
|
|
7 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
|
|
8 |
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
46491 |
|
|
9 |
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
46492 |
|
|
10 |
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
46493 |
|
|
11 |
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
46494 |
|
|
12 |
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
46495 |
|
|
13 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
46496 |
|
|
14 |
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
46497 |
|
|
15 |
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
46498 |
|
|
16 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
46499 |
|
|
17 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
46510 |
|
|
18 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
46520 |
|
|
19 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
46530 |
|
|
20 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
|
|
21 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
46591 |
|
|
22 |
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
46592 |
|
|
23 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
46593 |
|
|
24 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
46594 |
|
|
25 |
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
46595 |
|
|
26 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
46599 |
|
|
27 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
|
|
28 |
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
46631 |
|
|
29 |
Bán buôn xi măng |
46632 |
|
|
30 |
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
46633 |
|
|
31 |
Bán buôn kính xây dựng |
46634 |
|
|
32 |
Bán buôn sơn, vécni |
46635 |
|
|
33 |
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
46636 |
|
|
34 |
Bán buôn đồ ngũ kim |
46637 |
|
|
35 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
46639 |
|
|
36 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
4773 |
|
|
37 |
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
47731 |
|
|
38 |
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh |
47732 |
|
|
39 |
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh |
47733 |
|
|
40 |
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh |
47734 |
|
|
41 |
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh |
47735 |
|
|
42 |
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh |
47736 |
|
|
43 |
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
47737 |
|
|
44 |
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh |
47738 |
|
|
45 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
47739 |
|
|
46 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
7110 |
|
|
47 |
Hoạt động kiến trúc |
71101 |
|
|
48 |
Hoạt động đo đạc bản đồ |
71102 |
|
|
49 |
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước |
71103 |
|
|
50 |
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác |
71109 |
|
|
51 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
71200 |
|
|
52 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
72100 |
|
|
53 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn |
72200 |
|
|
54 |
Quảng cáo |
73100 |
|
|
55 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
73200 |
|
|
56 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
74100 |
|
|
57 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
74200 |
|
|
58 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
7490 |
|
|
59 |
Hoạt động khí tượng thuỷ văn |
74901 |
|
|
60 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
74909 |
|
|
61 |
Hoạt động thú y |
75000 |
|