Mã số thuế Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Đầu Tư Phú Cường


Mã số thuế Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Đầu Tư Phú Cường Mã số thuế:  0108473273 Địa chỉ: Nhà số 3, ngách 145/48, đường Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Đầu Tư Phú Cường
Mã số thuế:  0108473273 
Địa chỉ: Nhà số 3, ngách 145/48, đường Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Thị Quyên
Ngày cấp giấy phép: 15/10/2018
Ngày hoạt động: 14/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng cây ăn quả 121  
2 Trồng nho   1211
3 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
4 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
5 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
6 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
7 Trồng cây ăn quả khác   1219
8 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
9 Trồng cây điều   1230
10 Trồng cây hồ tiêu   1240
11 Trồng cây cao su   1250
12 Trồng cây cà phê   1260
13 Trồng cây chè   1270
14 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
15 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
16 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
17 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
18 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
19 Khai thác gỗ   2210
20 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
21 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
22 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
23 Khai thác thuỷ sản biển   3110
24 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
25 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
26 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
27 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
28 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
29 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
30 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
31 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
32 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
33 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
34 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
35 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
36 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
37 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
38 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
39 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
40 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
41 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
42 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp   20210
43 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
44 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
45 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
46 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
47 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
48 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
49 Đại lý xe có động cơ khác   45139
50 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
51 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
52 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
53 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
54 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
55 Bán mô tô, xe máy 4541  
56 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
57 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
58 Đại lý mô tô, xe máy   45413
59 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
60 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
61 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
62 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
63 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
64 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
65 Đại lý   46101
66 Môi giới   46102
67 Đấu giá   46103
68 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
69 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
70 Bán buôn hoa và cây   46202
71 Bán buôn động vật sống   46203
72 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
73 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
74 Bán buôn gạo   46310
75 Bán buôn thực phẩm 4632  
76 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
77 Bán buôn thủy sản   46322
78 Bán buôn rau, quả   46323
79 Bán buôn cà phê   46324
80 Bán buôn chè   46325
81 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
82 Bán buôn thực phẩm khác   46329
83 Bán buôn đồ uống 4633  
84 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
85 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
86 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
87 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
88 Bán buôn vải   46411
89 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
90 Bán buôn hàng may mặc   46413
91 Bán buôn giày dép   46414
92 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
93 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
94 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
95 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
96 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
97 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
98 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
99 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
100 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
101 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
102 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
103 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
104 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
105 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
106 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
107 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
108 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
109 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
110 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
111 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
112 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
113 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
114 Bán buôn dầu thô   46612
115 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
116 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
117 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
118 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
119 Bán buôn xi măng   46632
120 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
121 Bán buôn kính xây dựng   46634
122 Bán buôn sơn, vécni   46635
123 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
124 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
125 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
126 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
127 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
128 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
129 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
130 Bán buôn cao su   46694
131 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
132 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
133 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
134 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
135 Bán buôn tổng hợp   46900
136 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
137 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
138 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
139 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
140 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
141 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
142 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
143 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
144 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
145 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
146 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
147 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
148 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
149 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
150 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
151 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
152 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
153 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
154 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
155 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
156 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
157 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
158 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
159 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
160 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
161 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
162 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
163 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
164 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
165 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
166 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
167 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
168 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
169 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
170 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh   47733
171 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
172 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
173 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
174 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
175 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
176 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
177 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
178 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
179 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
180 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
181 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
182 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
183 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
184 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
185 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
186 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
187 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
188 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
189 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
190 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
191 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
192 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
193 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
194 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
195 Vận tải đường ống   49400
196 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
197 Khách sạn   55101
198 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
199 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
200 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
201 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
202 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
203 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
204 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
205 Dịch vụ ăn uống khác   56290
206 Cho thuê xe có động cơ 7710  
207 Cho thuê ôtô   77101
208 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
209 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
210 Cho thuê băng, đĩa video   77220
211 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
212 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
213 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
214 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
215 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
216 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
217 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
218 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
219 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ