Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Hoàng Nam


Mã số thuế công ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Hoàng Nam. Địa chỉ: Số 16 tổ 36A, ngõ 98A, phố Hữu Nghị, Phường Xuân. 
Mã số thuế: 0108072377
Địa chỉ: Số 16 tổ 36A, ngõ 98A, phố Hữu Nghị, Phường Xuân Khanh, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đỗ Quang Vinh
Ngày cấp giấy phép: 27/11/2017
Ngày hoạt động: 23/11/2017
 
Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
12 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
13 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
14 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
15 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
16 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
17 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
18 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
19 Sản xuất đồng hồ   26520
20 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
21 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
22 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
23 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
24 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
25 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
26 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
27 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
28 Sản xuất nhạc cụ   32200
29 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
30 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
31 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
32 Xây dựng công trình đường sắt   42101
33 Xây dựng công trình đường bộ   42102
34 Xây dựng công trình công ích   42200
35 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
36 Phá dỡ   43110
37 Chuẩn bị mặt bằng   43120
38 Lắp đặt hệ thống điện   43210
39 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
40 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
41 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
42 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
43 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
44 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
46 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
47 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
48 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
49 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
50 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
51 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
52 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
53 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
55 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
56 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
58 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
59 Bán buôn quặng kim loại   46621
60 Bán buôn sắt, thép   46622
61 Bán buôn kim loại khác   46623
62 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
63 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
64 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
65 Bán buôn xi măng   46632
66 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
67 Bán buôn kính xây dựng   46634
68 Bán buôn sơn, vécni   46635
69 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
70 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
71 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
72 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
73 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
74 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
75 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
76 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
77 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
78 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
79 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
80 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
81 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
82 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
83 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
84 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
85 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47599
86 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
87 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
88 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
89 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
90 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
91 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
92 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
93 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
94 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
95 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
96 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
97 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
98 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
99 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
100 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh   47733
101 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh   47734
102 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
103 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
104 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
105 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
106 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
107 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
108 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
109 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
110 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
111 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
112 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
113 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
114 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
115 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
116 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
117 Vận tải đường ống   49400
118 Bốc xếp hàng hóa 5224  
119 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
120 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
121 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
122 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
123 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
124 Cho thuê xe có động cơ 7710  
125 Cho thuê ôtô   77101
126 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
127 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
128 Cho thuê băng, đĩa video   77220
129 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ