
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
| 1 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 7490 | |
| 2 | Hoạt động khí tượng thuỷ văn | 74901 | |
| 3 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu | 74909 | |
| 4 | Hoạt động thú y | 75000 | |
| 5 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | 7830 | |
| 6 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước | 78301 | |
| 7 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài | 78302 | |
| 8 | Đại lý du lịch | 79110 | |
| 9 | Điều hành tua du lịch | 79120 | |
| 10 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | 79200 | |
| 11 | Hoạt động bảo vệ cá nhân | 80100 | |
| 12 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | 80200 | |
| 13 | Dịch vụ điều tra | 80300 | |
| 14 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | 81100 | |
| 15 | Vệ sinh chung nhà cửa | 81210 | |
| 16 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | 81290 | |
| 17 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | 81300 | |
| 18 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | 82110 | |