
Mã số thuế công ty TNHH Gia Cầm Thủy Thảo. Địa chỉ: 316 Quốc Lộ 50, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315443340
Địa chỉ: 316 Quốc Lộ 50, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Trần Thị Thu Thủy
Ngày cấp giấy phép: 21/12/2018
Ngày hoạt động: 19/12/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Chăn nuôi gia cầm |
146 |
|
|
2 |
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm |
1461 |
|
|
3 |
Chăn nuôi gà |
1462 |
|
|
4 |
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng |
1463 |
|
|
5 |
Chăn nuôi gia cầm khác |
1469 |
|
|
6 |
Chăn nuôi khác |
1490 |
|
|
7 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
1500 |
|
|
8 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
1610 |
|
|
9 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
1620 |
|
|
10 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
1630 |
|
|
11 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
1640 |
|
|
12 |
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
1700 |
|
|
13 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
1010 |
|
|
14 |
Chế biến và đóng hộp thịt |
10101 |
|
|
15 |
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác |
10109 |
|
|
16 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
4620 |
|
|
17 |
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
46201 |
|
|
18 |
Bán buôn hoa và cây |
46202 |
|
|
19 |
Bán buôn động vật sống |
46203 |
|
|
20 |
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
46204 |
|
|
21 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
46209 |
|
|
22 |
Bán buôn gạo |
46310 |
|
|
23 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
|
|
24 |
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
46321 |
|
|
25 |
Bán buôn thủy sản |
46322 |
|
|
26 |
Bán buôn rau, quả |
46323 |
|
|
27 |
Bán buôn cà phê |
46324 |
|
|
28 |
Bán buôn chè |
46325 |
|
|
29 |
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
46326 |
|
|
30 |
Bán buôn thực phẩm khác |
46329 |
|
|
31 |
Bán buôn đồ uống |
4633 |
|
|
32 |
Bán buôn đồ uống có cồn |
46331 |
|
|
33 |
Bán buôn đồ uống không có cồn |
46332 |
|
|
34 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
46340 |
|
|
35 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
4781 |
|
|
36 |
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ |
47811 |
|
|
37 |
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ |
47812 |
|
|
38 |
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ |
47813 |
|
|
39 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
47814 |
|
|
40 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
|
|
41 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
49331 |
|
|
42 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
49332 |
|
|
43 |
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông |
49333 |
|
|
44 |
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ |
49334 |
|
|
45 |
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
49339 |
|
|
46 |
Vận tải đường ống |
49400 |
|