Mã số thuế Công Ty TNHH Khoa Học Và Công Nghiệp Quốc Dân


Mã số thuế Công Ty TNHH Khoa Học Và Công Nghiệp Quốc Dân Mã số thuế:  0108475055 Địa chỉ: Căn 2505 nhà A3, dự án Ecolife Capitol, số 58 đường Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Khoa Học Và Công Nghiệp Quốc Dân
Mã số thuế:  0108475055
Địa chỉ: Căn 2505 nhà A3, dự án Ecolife Capitol, số 58 đường Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hoàng Thị Thanh Thư
Ngày cấp giấy phép: 17-10-2018
Ngày hoạt động: 17-10-2018
 
Ngàng Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
2 Sản xuất mỹ phẩm   20231
3 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
6 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
7 Thoát nước   37001
8 Xử lý nước thải   37002
9 Thu gom rác thải không độc hại   38110
10 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
11 Đại lý   46101
12 Môi giới   46102
13 Đấu giá   46103
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
15 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
16 Bán buôn hoa và cây   46202
17 Bán buôn động vật sống   46203
18 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
20 Bán buôn gạo   46310
21 Bán buôn thực phẩm 4632  
22 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
23 Bán buôn thủy sản   46322
24 Bán buôn rau, quả   46323
25 Bán buôn cà phê   46324
26 Bán buôn chè   46325
27 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
28 Bán buôn thực phẩm khác   46329
29 Bán buôn đồ uống 4633  
30 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
31 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
32 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
34 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
35 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
36 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
37 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
38 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
39 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
40 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
41 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
43 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
44 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
48 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
51 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
53 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
54 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
55 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
56 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
57 Bán buôn cao su   46694
58 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
59 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
60 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
61 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
62 Bán buôn tổng hợp   46900
63 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
64 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
65 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
66 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
67 Hoạt động thú y   75000
68 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
69 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
70 Dạy nghề   85322
71 Đào tạo cao đẳng   85410
72 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
73 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
74 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
75 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
76 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ