Mã số thuế Công Ty TNHH Knp Toàn Cầu


Mã số thuế Công Ty TNHH Knp Toàn Cầu Mã số thuế: 0108485455 Địa chỉ: Số 16, Đường Mới, thôn Hậu Dưỡng, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Knp Toàn Cầu
Mã số thuế: 0108485455
Địa chỉ: Số 16, Đường Mới, thôn Hậu Dưỡng, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Hà
Ngày cấp giấy phép: 25/10/2018
Ngày hoạt động: 23/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
2 Trồng rau các loại   1181
3 Trồng đậu các loại   1182
4 Trồng hoa, cây cảnh   1183
5 Trồng cây hàng năm khác   1190
6 Trồng cây ăn quả 121  
7 Trồng nho   1211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
12 Trồng cây ăn quả khác   1219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
14 Trồng cây điều   1230
15 Trồng cây hồ tiêu   1240
16 Trồng cây cao su   1250
17 Trồng cây cà phê   1260
18 Trồng cây chè   1270
19 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
20 Trồng cây gia vị   1281
21 Trồng cây dược liệu   1282
22 Trồng cây lâu năm khác   1290
23 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
24 Chăn nuôi trâu, bò   1410
25 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
26 Chăn nuôi dê, cừu   1440
27 Chăn nuôi lợn   1450
28 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
29 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
30 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
31 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
32 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
33 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
34 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
35 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
36 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
37 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
38 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
39 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
40 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
41 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
42 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
43 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
44 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
45 Bảo quản gỗ   16102
46 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
47 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
48 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
49 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
50 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
51 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
52 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
53 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
54 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
55 Sản xuất mực in   20222
56 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
57 Sản xuất xi măng   23941
58 Sản xuất vôi   23942
59 Sản xuất thạch cao   23943
60 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
61 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
62 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
63 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
64 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
65 Đúc sắt thép   24310
66 Đúc kim loại màu   24320
67 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
68 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
69 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
70 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
71 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
72 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
73 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
74 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
75 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
76 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
77 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
78 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
79 Sản xuất nhạc cụ   32200
80 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
81 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
82 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
83 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
84 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
85 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
86 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
87 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
88 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
89 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
90 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
91 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
92 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
93 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
94 Đại lý xe có động cơ khác   45139
95 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
96 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
97 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
98 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
99 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
100 Bán mô tô, xe máy 4541  
101 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
102 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
103 Đại lý mô tô, xe máy   45413
104 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
105 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
106 Đại lý   46101
107 Môi giới   46102
108 Đấu giá   46103
109 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
110 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
111 Bán buôn hoa và cây   46202
112 Bán buôn động vật sống   46203
113 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
114 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
115 Bán buôn gạo   46310
116 Bán buôn thực phẩm 4632  
117 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
118 Bán buôn thủy sản   46322
119 Bán buôn rau, quả   46323
120 Bán buôn cà phê   46324
121 Bán buôn chè   46325
122 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
123 Bán buôn thực phẩm khác   46329
124 Bán buôn đồ uống 4633  
125 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
126 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
127 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
128 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
129 Bán buôn vải   46411
130 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
131 Bán buôn hàng may mặc   46413
132 Bán buôn giày dép   46414
133 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
134 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
135 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
136 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
137 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
138 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
139 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
140 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
141 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
142 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
143 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
144 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
145 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
146 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
147 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
148 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
149 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
150 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
151 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
152 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
153 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
154 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
155 Bán buôn dầu thô   46612
156 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
157 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
158 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
159 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
160 Bán buôn xi măng   46632
161 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
162 Bán buôn kính xây dựng   46634
163 Bán buôn sơn, vécni   46635
164 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
165 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
166 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
167 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
168 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
169 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
170 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
171 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
172 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
173 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
174 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
175 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
176 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
177 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
178 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
179 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
180 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
181 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
182 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
183 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
184 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
185 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
186 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
187 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
188 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
189 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
190 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
191 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
192 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
193 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
194 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
195 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
196 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
197 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
198 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
199 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
200 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
201 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
202 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
203 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
204 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
205 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
206 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
207 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
208 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
209 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
210 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
211 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
212 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
213 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
214 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
215 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
216 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
217 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
218 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
219 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
220 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
221 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
222 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
223 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
224 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
225 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
226 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
227 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
228 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
229 Vận tải đường ống   49400
230 Bốc xếp hàng hóa 5224  
231 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
232 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
233 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
234 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
235 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
236 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
237 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
238 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
239 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
240 Dịch vụ ăn uống khác   56290
241 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
242 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
243 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
244 Đại lý du lịch   79110
245 Điều hành tua du lịch   79120
246 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
247 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
248 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
249 Dịch vụ điều tra   80300
250 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
251 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
252 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
253 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
254 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ