công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Dịch Vụ Thiên An Mã số thuế: 0108478553 Địa chỉ: Số 165, ngõ 12 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Dịch Vụ Thiên An
Mã số thuế: 0108478553
Địa chỉ: Số 165, ngõ 12 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Oanh
Ngày cấp giấy phép: 22/10/2018
Ngày hoạt động: 17/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
2 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
3 Trồng rau các loại   1181
4 Trồng đậu các loại   1182
5 Trồng hoa, cây cảnh   1183
6 Trồng cây hàng năm khác   1190
7 Trồng cây ăn quả 121  
8 Trồng nho   1211
9 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
10 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
11 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
12 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
13 Trồng cây ăn quả khác   1219
14 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
15 Trồng cây điều   1230
16 Trồng cây hồ tiêu   1240
17 Trồng cây cao su   1250
18 Trồng cây cà phê   1260
19 Trồng cây chè   1270
20 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
21 Trồng cây gia vị   1281
22 Trồng cây dược liệu   1282
23 Trồng cây lâu năm khác   1290
24 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
25 Chăn nuôi trâu, bò   1410
26 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
27 Chăn nuôi dê, cừu   1440
28 Chăn nuôi lợn   1450
29 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
30 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
31 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
32 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
33 Sản xuất thuốc các loại   21001
34 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
35 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
36 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
37 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
38 Thoát nước   37001
39 Xử lý nước thải   37002
40 Thu gom rác thải không độc hại   38110
41 Thu gom rác thải độc hại 3812  
42 Thu gom rác thải y tế   38121
43 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
44 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
45 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
46 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
47 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
48 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
49 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
50 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
51 Đại lý xe có động cơ khác   45139
52 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
53 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
54 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
55 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
56 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
57 Bán mô tô, xe máy 4541  
58 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
59 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
60 Đại lý mô tô, xe máy   45413
61 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
62 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
63 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
64 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
65 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
66 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
67 Đại lý   46101
68 Môi giới   46102
69 Đấu giá   46103
70 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
71 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
72 Bán buôn hoa và cây   46202
73 Bán buôn động vật sống   46203
74 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
75 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
76 Bán buôn gạo   46310
77 Bán buôn thực phẩm 4632  
78 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
79 Bán buôn thủy sản   46322
80 Bán buôn rau, quả   46323
81 Bán buôn cà phê   46324
82 Bán buôn chè   46325
83 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
84 Bán buôn thực phẩm khác   46329
85 Bán buôn đồ uống 4633  
86 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
87 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
88 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
89 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
90 Bán buôn vải   46411
91 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
92 Bán buôn hàng may mặc   46413
93 Bán buôn giày dép   46414
94 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
95 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
96 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
97 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
98 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
99 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
100 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
101 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
102 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
103 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
104 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
105 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
106 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
107 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
108 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
109 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
110 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
111 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
112 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
113 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
114 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
115 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
116 Bán buôn dầu thô   46612
117 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
118 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
119 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
120 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
121 Bán buôn xi măng   46632
122 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
123 Bán buôn kính xây dựng   46634
124 Bán buôn sơn, vécni   46635
125 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
126 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
127 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
128 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
129 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
130 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
131 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
132 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
133 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
134 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
135 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
136 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
137 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
138 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
139 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
140 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
141 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
142 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
143 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
144 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
145 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
146 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
147 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
148 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
149 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
150 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
151 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
152 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
153 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
154 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
155 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
156 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
157 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
158 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
159 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
160 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
161 Khách sạn   55101
162 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
163 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
164 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
165 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
166 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
167 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
168 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
169 Dịch vụ ăn uống khác   56290
170 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
171 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
172 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
173 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
174 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
175 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
176 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
177 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

34.204.175.38

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn