Mã số thuế Công Ty TNHH Liên Doanh Sunny Việt Nhật


Mã số thuế Công Ty TNHH Liên Doanh Sunny Việt Nhật Mã số thuế: 0108483722 Địa chỉ: Số 6, tổ 32 tập thể khảo sát thiết kế đường sắt, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Liên Doanh Sunny Việt Nhật
Mã số thuế: 0108483722
Địa chỉ: Số 6, tổ 32 tập thể khảo sát thiết kế đường sắt, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Phương
Ngày cấp giấy phép: 23-10-2018
Ngày hoạt động:23-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán mô tô, xe máy 4541  
2 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
3 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
4 Đại lý mô tô, xe máy   45413
5 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
6 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
7 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
8 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
9 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
10 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
11 Đại lý   46101
12 Môi giới   46102
13 Đấu giá   46103
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
15 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
16 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
17 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
18 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
19 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
20 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
21 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
22 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
29 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
32 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
34 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
35 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
36 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
37 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
38 Bán buôn cao su   46694
39 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
40 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
41 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
42 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
43 Bán buôn tổng hợp   46900
44 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
45 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
46 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
47 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
48 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
49 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
50 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
51 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
52 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
53 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
54 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
55 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
56 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
57 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
58 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
59 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
60 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
61 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
62 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
63 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
64 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
65 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
66 Vận tải đường ống   49400
67 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
68 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
69 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
70 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
71 Bốc xếp hàng hóa 5224  
72 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
73 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
74 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
75 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
76 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
77 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
78 Khách sạn   55101
79 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
80 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
81 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
82 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
83 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
84 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
85 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
86 Dịch vụ ăn uống khác   56290
87 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
88 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
89 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
90 Xuất bản sách   58110
91 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
92 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
93 Hoạt động xuất bản khác   58190
94 Xuất bản phần mềm   58200

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ