
Mã số thuế công ty TNHH Lk Enterprise. Địa chỉ: Số 915/84 Đường Lê Văn Lương, ấp 3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315433159
Địa chỉ: Số 915/84 Đường Lê Văn Lương, ấp 3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Ngọc Thanh Sinh
Ngày cấp giấy phép: 12/12/2018
Ngày hoạt động: 11/12/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Bán buôn đồ uống |
4633 |
|
|
2 |
Bán buôn đồ uống có cồn |
46331 |
|
|
3 |
Bán buôn đồ uống không có cồn |
46332 |
|
|
4 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
46340 |
|
|
5 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
|
|
6 |
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
46691 |
|
|
7 |
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
46692 |
|
|
8 |
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
46693 |
|
|
9 |
Bán buôn cao su |
46694 |
|
|
10 |
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt |
46695 |
|
|
11 |
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
46696 |
|
|
12 |
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
46697 |
|
|
13 |
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
46699 |
|
|
14 |
Bán buôn tổng hợp |
46900 |
|
|
15 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
47110 |
|
|
16 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4719 |
|
|
17 |
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại |
47191 |
|
|
18 |
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
47199 |
|
|
19 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
47210 |
|
|
20 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
5610 |
|
|
21 |
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
56101 |
|
|
22 |
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
56109 |
|
|
23 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
56210 |
|
|
24 |
Dịch vụ ăn uống khác |
56290 |
|
|
25 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
5630 |
|
|
26 |
Quán rượu, bia, quầy bar |
56301 |
|
|
27 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác |
56309 |
|
|
28 |
Xuất bản sách |
58110 |
|
|
29 |
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ |
58120 |
|
|
30 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
58130 |
|
|
31 |
Hoạt động xuất bản khác |
58190 |
|
|
32 |
Xuất bản phần mềm |
58200 |