
Mã số thuế công ty TNHH Một Thành Viên Vn Deli. Địa chỉ: 66C/27 Bưng ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315434113
Địa chỉ: 66C/27 Bưng ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Đặng Văn Nam
Ngày cấp giấy phép: 13/12/2018
Ngày hoạt động: 12/12/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Trồng lúa |
1110 |
|
|
2 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
1120 |
|
|
3 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
1130 |
|
|
4 |
Trồng cây mía |
1140 |
|
|
5 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
1150 |
|
|
6 |
Trồng cây lấy sợi |
1160 |
|
|
7 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
1170 |
|
|
8 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
118 |
|
|
9 |
Trồng rau các loại |
1181 |
|
|
10 |
Trồng đậu các loại |
1182 |
|
|
11 |
Trồng hoa, cây cảnh |
1183 |
|
|
12 |
Trồng cây hàng năm khác |
1190 |
|
|
13 |
Trồng cây ăn quả |
121 |
|
|
14 |
Trồng nho |
1211 |
|
|
15 |
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới |
1212 |
|
|
16 |
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác |
1213 |
|
|
17 |
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo |
1214 |
|
|
18 |
Trồng nhãn, vải, chôm chôm |
1215 |
|
|
19 |
Trồng cây ăn quả khác |
1219 |
|
|
20 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
1220 |
|
|
21 |
Trồng cây điều |
1230 |
|
|
22 |
Trồng cây hồ tiêu |
1240 |
|
|
23 |
Trồng cây cao su |
1250 |
|
|
24 |
Trồng cây cà phê |
1260 |
|
|
25 |
Trồng cây chè |
1270 |
|
|
26 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
128 |
|
|
27 |
Trồng cây gia vị |
1281 |
|
|
28 |
Trồng cây dược liệu |
1282 |
|
|
29 |
Trồng cây lâu năm khác |
1290 |
|
|
30 |
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
1300 |
|
|
31 |
Chăn nuôi trâu, bò |
1410 |
|
|
32 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
1420 |
|
|
33 |
Chăn nuôi dê, cừu |
1440 |
|
|
34 |
Chăn nuôi lợn |
1450 |
|
|
35 |
Chăn nuôi gia cầm |
146 |
|
|
36 |
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm |
1461 |
|
|
37 |
Chăn nuôi gà |
1462 |
|
|
38 |
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng |
1463 |
|
|
39 |
Chăn nuôi gia cầm khác |
1469 |
|
|
40 |
Chăn nuôi khác |
1490 |
|
|
41 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
1500 |
|
|
42 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
1610 |
|
|
43 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
1620 |
|
|
44 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
1630 |
|
|
45 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
1640 |
|
|
46 |
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
1700 |
|
|
47 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng |
210 |
|
|
48 |
Ươm giống cây lâm nghiệp |
2101 |
|
|
49 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ |
2102 |
|
|
50 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa |
2103 |
|
|
51 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác |
2109 |
|
|
52 |
Khai thác gỗ |
2210 |
|
|
53 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
2220 |
|
|
54 |
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
2300 |
|
|
55 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
2400 |
|
|
56 |
Khai thác thuỷ sản biển |
3110 |
|
|
57 |
Khai thác thuỷ sản nội địa |
312 |
|
|
58 |
Khai thác thuỷ sản nước lợ |
3121 |
|
|
59 |
Khai thác thuỷ sản nước ngọt |
3122 |
|
|
60 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
3210 |
|
|
61 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
322 |
|
|
62 |
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ |
3221 |
|
|
63 |
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt |
3222 |
|
|
64 |
Sản xuất giống thuỷ sản |
3230 |
|
|
65 |
Khai thác và thu gom than cứng |
5100 |
|
|
66 |
Khai thác và thu gom than non |
5200 |
|
|
67 |
Khai thác dầu thô |
6100 |
|
|
68 |
Khai thác khí đốt tự nhiên |
6200 |
|
|
69 |
Khai thác quặng sắt |
7100 |
|
|
70 |
Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
7210 |
|
|
71 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
1010 |
|
|
72 |
Chế biến và đóng hộp thịt |
10101 |
|
|
73 |
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác |
10109 |
|
|
74 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
1020 |
|
|
75 |
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản |
10201 |
|
|
76 |
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh |
10202 |
|
|
77 |
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô |
10203 |
|
|
78 |
Chế biến và bảo quản nước mắm |
10204 |
|
|
79 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác |
10209 |
|
|
80 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
1030 |
|
|
81 |
Chế biến và đóng hộp rau quả |
10301 |
|
|
82 |
Chế biến và bảo quản rau quả khác |
10309 |
|
|
83 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
1040 |
|
|
84 |
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật |
10401 |
|
|
85 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
10612 |
|
|
86 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
10500 |
|
|
87 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
1061 |
|
|
88 |
Xay xát |
10611 |
|
|
89 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
10620 |
|
|
90 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
10710 |
|
|
91 |
Sản xuất đường |
10720 |
|
|
92 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
10730 |
|
|
93 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
10740 |
|
|
94 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
10750 |
|
|
95 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
10790 |
|
|
96 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
10800 |
|
|
97 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
11010 |
|
|
98 |
Sản xuất rượu vang |
11020 |
|
|
99 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
11030 |
|
|
100 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
2023 |
|
|
101 |
Sản xuất mỹ phẩm |
20231 |
|
|
102 |
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
20232 |
|
|
103 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
20290 |
|
|
104 |
Sản xuất sợi nhân tạo |
20300 |
|
|
105 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4530 |
|
|
106 |
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
45301 |
|
|
107 |
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
45302 |
|
|
108 |
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
45303 |
|
|
109 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
|
|
110 |
Đại lý |
46101 |
|
|
111 |
Môi giới |
46102 |
|
|
112 |
Đấu giá |
46103 |
|
|
113 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
4620 |
|
|
114 |
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
46201 |
|
|
115 |
Bán buôn hoa và cây |
46202 |
|
|
116 |
Bán buôn động vật sống |
46203 |
|
|
117 |
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
46204 |
|
|
118 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
46209 |
|
|
119 |
Bán buôn gạo |
46310 |
|
|
120 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
|
|
121 |
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
46321 |
|
|
122 |
Bán buôn thủy sản |
46322 |
|
|
123 |
Bán buôn rau, quả |
46323 |
|
|
124 |
Bán buôn cà phê |
46324 |
|
|
125 |
Bán buôn chè |
46325 |
|
|
126 |
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
46326 |
|
|
127 |
Bán buôn thực phẩm khác |
46329 |
|
|
128 |
Bán buôn đồ uống |
4633 |
|
|
129 |
Bán buôn đồ uống có cồn |
46331 |
|
|
130 |
Bán buôn đồ uống không có cồn |
46332 |
|
|
131 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
46340 |
|
|
132 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4641 |
|
|
133 |
Bán buôn vải |
46411 |
|
|
134 |
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác |
46412 |
|
|
135 |
Bán buôn hàng may mặc |
46413 |
|
|
136 |
Bán buôn giày dép |
46414 |
|
|
137 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
|
|
138 |
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
46491 |
|
|
139 |
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
46492 |
|
|
140 |
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
46493 |
|
|
141 |
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
46494 |
|
|
142 |
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
46495 |
|
|
143 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
46496 |
|
|
144 |
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
46497 |
|
|
145 |
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
46498 |
|
|
146 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
46499 |
|
|
147 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
46510 |
|
|
148 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
46520 |
|
|
149 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
46530 |
|
|
150 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
|
|
151 |
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
46631 |
|
|
152 |
Bán buôn xi măng |
46632 |
|
|
153 |
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
46633 |
|
|
154 |
Bán buôn kính xây dựng |
46634 |
|
|
155 |
Bán buôn sơn, vécni |
46635 |
|
|
156 |
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
46636 |
|
|
157 |
Bán buôn đồ ngũ kim |
46637 |
|
|
158 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
46639 |
|
|
159 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4722 |
|
|
160 |
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh |
47221 |
|
|
161 |
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh |
47222 |
|
|
162 |
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh |
47223 |
|
|
163 |
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh |
47224 |
|
|
164 |
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
47229 |
|
|
165 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
47230 |
|
|
166 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
47240 |
|
|
167 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
47300 |
|
|
168 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
4752 |
|
|
169 |
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh |
47521 |
|
|
170 |
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh |
47522 |
|
|
171 |
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
47523 |
|
|
172 |
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
47524 |
|
|
173 |
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
47525 |
|
|
174 |
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
47529 |
|
|
175 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
47530 |
|
|
176 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
4781 |
|
|
177 |
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ |
47811 |
|
|
178 |
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ |
47812 |
|
|
179 |
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ |
47813 |
|
|
180 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
47814 |
|
|
181 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
4789 |
|
|
182 |
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ |
47891 |
|
|
183 |
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ |
47892 |
|
|
184 |
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ |
47893 |
|
|
185 |
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ |
47899 |
|
|
186 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
47910 |
|
|
187 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
47990 |
|
|
188 |
Vận tải hành khách đường sắt |
49110 |
|
|
189 |
Vận tải hàng hóa đường sắt |
49120 |
|
|
190 |
Vận tải bằng xe buýt |
49200 |
|
|
191 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
4932 |
|
|
192 |
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
49321 |
|
|
193 |
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu |
49329 |
|
|
194 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
|
|
195 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
49331 |
|
|
196 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
49332 |
|
|
197 |
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông |
49333 |
|
|
198 |
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ |
49334 |
|
|
199 |
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
49339 |
|
|
200 |
Vận tải đường ống |
49400 |
|
|
201 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
5011 |
|
|
202 |
Vận tải hành khách ven biển |
50111 |
|
|
203 |
Vận tải hành khách viễn dương |
50112 |
|
|
204 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
5012 |
|
|
205 |
Vận tải hàng hóa ven biển |
50121 |
|
|
206 |
Vận tải hàng hóa viễn dương |
50122 |
|
|
207 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
5021 |
|
|
208 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới |
50211 |
|
|
209 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ |
50212 |
|
|
210 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
5022 |
|
|
211 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới |
50221 |
|
|
212 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ |
50222 |
|
|
213 |
Vận tải hành khách hàng không |
51100 |
|
|
214 |
Vận tải hàng hóa hàng không |
51200 |
|
|
215 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
5610 |
|
|
216 |
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
56101 |
|
|
217 |
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
56109 |
|
|
218 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
56210 |
|
|
219 |
Dịch vụ ăn uống khác |
56290 |
|