
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 2 | Đại lý | 46101 | |
| 3 | Môi giới | 46102 | |
| 4 | Đấu giá | 46103 | |
| 5 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5229 | |
| 6 | Dịch vụ đại lý tàu biển | 52291 | |
| 7 | Dịch vụ đại lý vận tải đường biển | 52292 | |
| 8 | Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu | 52299 | |
| 9 | Bưu chính | 53100 | |
| 10 | Chuyển phát | 53200 | |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 12 | Khách sạn | 55101 | |
| 13 | Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 55102 | |
| 14 | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 55103 | |
| 15 | Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự | 55104 | |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 17 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống | 56101 | |
| 18 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác | 56109 | |
| 19 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | 56210 | |
| 20 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 | |
| 21 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | 5630 | |
| 22 | Quán rượu, bia, quầy bar | 56301 | |
| 23 | Dịch vụ phục vụ đồ uống khác | 56309 | |
| 24 | Xuất bản sách | 58110 | |
| 25 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ | 58120 | |
| 26 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | 58130 | |
| 27 | Hoạt động xuất bản khác | 58190 | |
| 28 | Xuất bản phần mềm | 58200 | |
| 29 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 30 | Cho thuê ôtô | 77101 | |
| 31 | Cho thuê xe có động cơ khác | 77109 | |
| 32 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | 77210 | |
| 33 | Cho thuê băng, đĩa video | 77220 | |
| 34 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | 77290 | |
| 35 | Giáo dục nghề nghiệp | 8532 | |
| 36 | Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp | 85321 | |
| 37 | Dạy nghề | 85322 | |
| 38 | Đào tạo cao đẳng | 85410 | |
| 39 | Đào tạo đại học và sau đại học | 85420 | |
| 40 | Giáo dục thể thao và giải trí | 85510 | |
| 41 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | 85520 | |
| 42 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | 85590 | |
| 43 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | 85600 | |