Mã số thuế công ty tnhh MTV Quý Cao


Mã số thuế công ty tnhh MTV Quý Cao Mã số thuế: 0801260659 Địa chỉ: Thôn Quý Cao, Xã Nguyên Giáp, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương
 
CÔNG TY TNHH MTV QUÝ CAO
Mã số thuế: 0801260659
Địa chỉ: Thôn Quý Cao, Xã Nguyên Giáp, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương
Đại diện pháp luật: Nguyễn Đức Thiêm
Ngày cấp giấy phép: 25/09/2018
Ngày hoạt động: 24/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
12 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
13 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
14 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
17 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
20 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
22 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
23 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
24 Bán buôn dầu thô   46612
25 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
26 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
28 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
29 Bán buôn xi măng   46632
30 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
31 Bán buôn kính xây dựng   46634
32 Bán buôn sơn, vécni   46635
33 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
34 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
36 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
37 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
38 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
39 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
40 Bán buôn cao su   46694
41 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
42 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
43 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
44 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
45 Bán buôn tổng hợp   46900
46 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
47 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
48 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
49 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
50 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
51 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
52 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
53 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
54 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
55 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
56 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
57 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
58 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
59 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
60 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
61 Vận tải đường ống   49400
62 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
63 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
64 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
65 Vận tải hành khách hàng không   51100
66 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
67 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
68 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
69 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
70 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
71 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
72 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
73 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
74 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
75 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ