Mã số thuế Công Ty TNHH Mtv Tập Đoàn Stavian


Mã số thuế Công Ty TNHH Mtv Tập Đoàn Stavian Mã số thuế: 0108495326  Địa chỉ: HS 07-04 Đô Thị Sinh Thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Mtv Tập Đoàn Stavian
Mã số thuế: 0108495326 
Địa chỉ: HS 07-04 Đô Thị Sinh Thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đinh Đức Thắng
Ngày cấp giấy phép: 01/11/2018
Ngày hoạt động: 31/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
2 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
6 Khai thác gỗ   2210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
10 Khai thác thuỷ sản biển   3110
11 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
12 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
13 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
14 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
15 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
16 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
17 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
18 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
19 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
20 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
21 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
22 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
23 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
24 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
25 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
26 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
27 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
28 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
29 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
30 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
31 Bảo quản gỗ   16102
32 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
33 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
34 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
35 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
36 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
37 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
38 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
39 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
40 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
41 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
42 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
43 In ấn   18110
44 Dịch vụ liên quan đến in   18120
45 Sao chép bản ghi các loại   18200
46 Sản xuất than cốc   19100
47 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
48 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
49 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
50 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
51 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
52 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
53 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
54 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
55 Sản xuất mỹ phẩm   20231
56 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
57 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
58 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
59 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
60 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
61 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
62 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
63 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
64 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
65 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
66 Tái chế phế liệu 3830  
67 Tái chế phế liệu kim loại   38301
68 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
69 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
70 Xây dựng nhà các loại   41000
71 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
72 Đại lý   46101
73 Môi giới   46102
74 Đấu giá   46103
75 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
76 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
77 Bán buôn hoa và cây   46202
78 Bán buôn động vật sống   46203
79 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
80 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
81 Bán buôn gạo   46310
82 Bán buôn thực phẩm 4632  
83 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
84 Bán buôn thủy sản   46322
85 Bán buôn rau, quả   46323
86 Bán buôn cà phê   46324
87 Bán buôn chè   46325
88 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
89 Bán buôn thực phẩm khác   46329
90 Bán buôn đồ uống 4633  
91 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
92 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
93 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
94 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
95 Bán buôn vải   46411
96 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
97 Bán buôn hàng may mặc   46413
98 Bán buôn giày dép   46414
99 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
100 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
101 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
102 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
103 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
104 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
105 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
106 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
107 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
108 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
109 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
110 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
111 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
112 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
113 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
114 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
115 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
116 Bán buôn cao su   46694
117 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
118 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
119 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
120 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
121 Bán buôn tổng hợp   46900
122 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
123 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
124 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
125 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
126 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
127 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
128 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
129 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
130 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
131 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
132 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
133 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
134 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
135 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
136 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
137 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
138 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
139 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
140 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
141 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
142 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
143 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
144 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
145 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
146 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
147 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
148 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
149 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
150 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
151 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
152 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
153 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
154 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
155 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
156 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
157 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
158 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
159 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
160 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
161 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
162 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
163 Vận tải đường ống   49400
164 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
165 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
166 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
167 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
168 Dịch vụ ăn uống khác   56290
169 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
170 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
171 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
172 Xuất bản sách   58110
173 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
174 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
175 Hoạt động xuất bản khác   58190
176 Xuất bản phần mềm   58200

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ