
Mã số thuế công ty TNHH Mtv Thiết Kế In Ấn Đĩnh Phong. Địa chỉ: 1465/44/6/4 Lê Văn Lương, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315412649
Địa chỉ: 1465/44/6/4 Lê Văn Lương, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Phạm Quốc Duy
Ngày cấp giấy phép: 28/11/2018
Ngày hoạt động: 12/12/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Trồng cây ăn quả |
121 |
|
|
2 |
Trồng nho |
1211 |
|
|
3 |
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới |
1212 |
|
|
4 |
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác |
1213 |
|
|
5 |
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo |
1214 |
|
|
6 |
Trồng nhãn, vải, chôm chôm |
1215 |
|
|
7 |
Trồng cây ăn quả khác |
1219 |
|
|
8 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
1220 |
|
|
9 |
Trồng cây điều |
1230 |
|
|
10 |
Trồng cây hồ tiêu |
1240 |
|
|
11 |
Trồng cây cao su |
1250 |
|
|
12 |
Trồng cây cà phê |
1260 |
|
|
13 |
Trồng cây chè |
1270 |
|
|
14 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
3530 |
|
|
15 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí |
35301 |
|
|
16 |
Sản xuất nước đá |
35302 |
|
|
17 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
36000 |
|
|
18 |
Bán buôn đồ uống |
4633 |
|
|
19 |
Bán buôn đồ uống có cồn |
46331 |
|
|
20 |
Bán buôn đồ uống không có cồn |
46332 |
|
|
21 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
46340 |
|
|
22 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
4931 |
|
|
23 |
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm |
49311 |
|
|
24 |
Vận tải hành khách bằng taxi |
49312 |
|
|
25 |
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy |
49313 |
|
|
26 |
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác |
49319 |
|
|
27 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
4932 |
|
|
28 |
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
49321 |
|
|
29 |
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu |
49329 |
|
|
30 |
Cho thuê xe có động cơ |
7710 |
|
|
31 |
Cho thuê ôtô |
77101 |
|
|
32 |
Cho thuê xe có động cơ khác |
77109 |
|
|
33 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
77210 |
|
|
34 |
Cho thuê băng, đĩa video |
77220 |
|
|
35 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
77290 |
|