
Mã số thuế công ty TNHH Nha Khoa Ami. Địa chỉ: 22 Đường số 85, Khu Phố 1, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315449293
Địa chỉ: 22 Đường số 85, Khu Phố 1, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Ngô Quang Huy
Ngày cấp giấy phép: 26/12/2018
Ngày hoạt động: 24/12/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
|
|
2 |
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
46491 |
|
|
3 |
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
46492 |
|
|
4 |
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
46493 |
|
|
5 |
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
46494 |
|
|
6 |
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
46495 |
|
|
7 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
46496 |
|
|
8 |
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
46497 |
|
|
9 |
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
46498 |
|
|
10 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
46499 |
|
|
11 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
46510 |
|
|
12 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
46520 |
|
|
13 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
46530 |
|
|
14 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
|
|
15 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
46591 |
|
|
16 |
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
46592 |
|
|
17 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
46593 |
|
|
18 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
46594 |
|
|
19 |
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
46595 |
|
|
20 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
46599 |
|
|
21 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
|
|
22 |
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
46691 |
|
|
23 |
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
46692 |
|
|
24 |
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
46693 |
|
|
25 |
Bán buôn cao su |
46694 |
|
|
26 |
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt |
46695 |
|
|
27 |
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
46696 |
|
|
28 |
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
46697 |
|
|
29 |
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
46699 |
|
|
30 |
Bán buôn tổng hợp |
46900 |
|
|
31 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
47110 |
|
|
32 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
4772 |
|
|
33 |
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh |
47721 |
|
|
34 |
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
47722 |
|
|
35 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
8620 |
|
|
36 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa |
86201 |
|
|
37 |
Hoạt động của các phòng khám nha khoa |
86202 |
|
|
38 |
Hoạt động y tế dự phòng |
86910 |
|
|
39 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
86920 |
|
|
40 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
86990 |
|