Mã số thuế Công Ty TNHH Phát Triển Đông Sơn Việt Nam


Mã số thuế Công Ty TNHH Phát Triển Đông Sơn Việt Nam Mã số thuế: 0108511553 Địa chỉ: Số 17 ngõ 2 Xa La - tổ dân phố số 10, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Phát Triển Đông Sơn Việt Nam
Mã số thuế: 0108511553 
Địa chỉ: Số 17 ngõ 2 Xa La - tổ dân phố số 10, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Dương Văn Hoan
Ngày cấp giấy phép: 14/11/2018
Ngày hoạt động: 13/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
8 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
9 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
10 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
11 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
12 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
13 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
14 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
15 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
22 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
25 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
28 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
29 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
30 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
31 Bán buôn cao su   46694
32 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
33 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
34 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
35 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
36 Bán buôn tổng hợp   46900
37 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
38 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
39 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
40 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
41 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
42 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
43 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
44 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
45 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
46 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
47 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
48 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
49 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
50 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
51 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
52 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
53 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
54 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
55 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
56 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
57 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
58 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
59 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
60 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
61 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
62 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
63 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
64 Vận tải đường ống   49400
65 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
66 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
67 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
68 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
69 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
70 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
71 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
72 Hoạt động thú y   75000
73 Cho thuê xe có động cơ 7710  
74 Cho thuê ôtô   77101
75 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
76 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
77 Cho thuê băng, đĩa video   77220
78 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ