công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH Phát Triển Sản Xuất Và Thương Mại Minh Đức Mã số thuế: 0108496129 Địa chỉ: Số nhà 37, ngõ 394 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Phát Triển Sản Xuất Và Thương Mại Minh Đức
Mã số thuế: 0108496129 
Địa chỉ: Số nhà 37, ngõ 394 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Thị Hải Yến
Ngày cấp giấy phép: 02/11/2018
Ngày hoạt động: 01/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
6 Sản xuất mỹ phẩm   20231
7 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
8 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
9 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
10 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
11 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
12 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
13 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
14 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
15 Sản xuất nhạc cụ   32200
16 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
17 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
20 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
24 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
25 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
26 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
27 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
28 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
29 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
30 Đại lý xe có động cơ khác   45139
31 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
32 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
33 Đại lý   46101
34 Môi giới   46102
35 Đấu giá   46103
36 Bán buôn đồ uống 4633  
37 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
38 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
39 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
40 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
41 Bán buôn vải   46411
42 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
43 Bán buôn hàng may mặc   46413
44 Bán buôn giày dép   46414
45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
46 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
47 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
48 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
49 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
50 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
51 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
52 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
53 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
55 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
56 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
60 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
63 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
65 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
66 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
67 Bán buôn dầu thô   46612
68 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
69 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
70 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
71 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
72 Bán buôn xi măng   46632
73 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
74 Bán buôn kính xây dựng   46634
75 Bán buôn sơn, vécni   46635
76 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
77 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
78 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
79 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
80 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
81 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
82 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
83 Bán buôn cao su   46694
84 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
85 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
86 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
87 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
88 Bán buôn tổng hợp   46900
89 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
90 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
91 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
92 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
93 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
94 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
95 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
96 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
97 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
98 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
99 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
100 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
101 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
102 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
103 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
104 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
105 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
106 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
107 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
108 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
109 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
110 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
111 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
112 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
113 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
114 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
115 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
116 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
117 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
118 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
119 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
120 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
121 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
122 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
123 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
124 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
125 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
126 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
127 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
128 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
129 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
130 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
131 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
132 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
133 Vận tải đường ống   49400
134 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
135 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
136 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
137 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
138 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
139 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
140 Vận tải hành khách hàng không   51100
141 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
142 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
143 Khách sạn   55101
144 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
145 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
146 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
147 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
148 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
149 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
150 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
151 Dịch vụ ăn uống khác   56290
152 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
153 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
154 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
155 Xuất bản sách   58110
156 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
157 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
158 Hoạt động xuất bản khác   58190
159 Xuất bản phần mềm   58200
160 Cho thuê xe có động cơ 7710  
161 Cho thuê ôtô   77101
162 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
163 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
164 Cho thuê băng, đĩa video   77220
165 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
166 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
167 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
168 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
169 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
170 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
171 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
172 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
173 Cung ứng lao động tạm thời   78200
174 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
175 Giáo dục trung học cơ sở   85311
176 Giáo dục trung học phổ thông   85312
177 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
178 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
179 Dạy nghề   85322
180 Đào tạo cao đẳng   85410
181 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
182 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
183 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
184 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
185 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn