Mã số thuế công ty tnhh phát triển thương mại và vận tải Khánh Linh


Mã số thuế công ty tnhh phát triển thương mại và vận tải Khánh Linh Mã số thuế: 0201905337 Địa chỉ: Số 2 Khu nhà ở Văn Minh, Tổ dân phố Thư Trung 1, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng
 
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI KHÁNH LINH
Mã số thuế: 0201905337
Địa chỉ: Số 2 Khu nhà ở Văn Minh, Tổ dân phố Thư Trung 1, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng
Đại diện pháp luật: Lê Thị Minh Phúc
Ngày cấp giấy phép: 02/10/2018
Ngày hoạt động: 02/10/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
2 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
3 Đại lý xe có động cơ khác   45139
4 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
5 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
6 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
7 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
8 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
9 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
10 Đại lý   46101
11 Môi giới   46102
12 Đấu giá   46103
13 Bán buôn thực phẩm 4632  
14 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
15 Bán buôn thủy sản   46322
16 Bán buôn rau, quả   46323
17 Bán buôn cà phê   46324
18 Bán buôn chè   46325
19 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
20 Bán buôn thực phẩm khác   46329
21 Bán buôn đồ uống 4633  
22 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
23 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
24 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
25 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
26 Bán buôn vải   46411
27 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
28 Bán buôn hàng may mặc   46413
29 Bán buôn giày dép   46414
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
31 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
32 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
33 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
34 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
35 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
36 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
37 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
38 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
40 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
41 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
45 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
48 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
50 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
51 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
52 Bán buôn dầu thô   46612
53 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
54 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
55 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
56 Bán buôn quặng kim loại   46621
57 Bán buôn sắt, thép   46622
58 Bán buôn kim loại khác   46623
59 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
60 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
61 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
62 Bán buôn xi măng   46632
63 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
64 Bán buôn kính xây dựng   46634
65 Bán buôn sơn, vécni   46635
66 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
67 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
68 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
69 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
70 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
71 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
72 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
73 Bán buôn cao su   46694
74 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
75 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
76 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
77 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
78 Bán buôn tổng hợp   46900
79 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
80 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
81 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
82 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
83 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
84 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
85 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
86 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
87 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
88 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
89 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
90 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
91 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
92 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
93 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
94 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
95 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
96 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
97 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
98 Vận tải đường ống   49400
99 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
100 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
101 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
102 Vận tải hành khách hàng không   51100
103 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
104 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
105 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
106 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
107 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
108 Bốc xếp hàng hóa 5224  
109 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
110 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
111 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
112 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
113 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
114 Cho thuê xe có động cơ 7710  
115 Cho thuê ôtô   77101
116 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
117 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
118 Cho thuê băng, đĩa video   77220
119 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
120 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
121 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
122 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
123 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
124 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
125 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
126 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
127 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ