
Mã số thuế công Ty TNHH S&n Alphaco. Địa chỉ: Số 08, Đường Trung Mỹ Tây 03, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315372146
Địa chỉ: Số 08, Đường Trung Mỹ Tây 03, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Lê Thị Quỳnh Nhã
Ngày cấp giấy phép: 05/11/2018
Ngày hoạt động: 01/11/2018
Nghành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
1030 |
|
|
2 |
Chế biến và đóng hộp rau quả |
10301 |
|
|
3 |
Chế biến và bảo quản rau quả khác |
10309 |
|
|
4 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
1610 |
|
|
5 |
Cưa, xẻ và bào gỗ |
16101 |
|
|
6 |
Bảo quản gỗ |
16102 |
|
|
7 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
16210 |
|
|
8 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
16220 |
|
|
9 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
16230 |
|
|
10 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
1629 |
|
|
11 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
16291 |
|
|
12 |
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện |
16292 |
|
|
13 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
17010 |
|
|
14 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
4620 |
|
|
15 |
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
46201 |
|
|
16 |
Bán buôn hoa và cây |
46202 |
|
|
17 |
Bán buôn động vật sống |
46203 |
|
|
18 |
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
46204 |
|
|
19 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
46209 |
|
|
20 |
Bán buôn gạo |
46310 |
|
|
21 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
|
|
22 |
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
46321 |
|
|
23 |
Bán buôn thủy sản |
46322 |
|
|
24 |
Bán buôn rau, quả |
46323 |
|
|
25 |
Bán buôn cà phê |
46324 |
|
|
26 |
Bán buôn chè |
46325 |
|
|
27 |
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
46326 |
|
|
28 |
Bán buôn thực phẩm khác |
46329 |
|
|
29 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4641 |
|
|
30 |
Bán buôn vải |
46411 |
|
|
31 |
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác |
46412 |
|
|
32 |
Bán buôn hàng may mặc |
46413 |
|
|
33 |
Bán buôn giày dép |
46414 |
|
|
34 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
|
|
35 |
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
46491 |
|
|
36 |
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
46492 |
|
|
37 |
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
46493 |
|
|
38 |
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
46494 |
|
|
39 |
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
46495 |
|
|
40 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
46496 |
|
|
41 |
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
46497 |
|
|
42 |
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
46498 |
|
|
43 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
46499 |
|
|
44 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
46510 |
|
|
45 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
46520 |
|
|
46 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
46530 |
|
|
47 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
|
|
48 |
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
46631 |
|
|
49 |
Bán buôn xi măng |
46632 |
|
|
50 |
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
46633 |
|
|
51 |
Bán buôn kính xây dựng |
46634 |
|
|
52 |
Bán buôn sơn, vécni |
46635 |
|
|
53 |
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
46636 |
|
|
54 |
Bán buôn đồ ngũ kim |
46637 |
|
|
55 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
46639 |
|
|
56 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
|
|
57 |
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
46691 |
|
|
58 |
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
46692 |
|
|
59 |
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
46693 |
|
|
60 |
Bán buôn cao su |
46694 |
|
|
61 |
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt |
46695 |
|
|
62 |
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
46696 |
|
|
63 |
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
46697 |
|
|
64 |
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
46699 |
|
|
65 |
Bán buôn tổng hợp |
46900 |
|
|
66 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
47110 |
|
|
67 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4719 |
|
|
68 |
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại |
47191 |
|
|
69 |
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
47199 |
|
|
70 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
47210 |
|
|
71 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
4771 |
|
|
72 |
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh |
47711 |
|
|
73 |
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh |
47712 |
|
|
74 |
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
47713 |
|