Mã số thuế Công Ty TNHH Sản Xuất Nội Thất Và Thương Mại Đức Trung


Mã số thuế Công Ty TNHH Sản Xuất Nội Thất Và Thương Mại Đức Trung Mã số thuế: 0108480337 Địa chỉ: Số nhà 12, ngõ 74, đường Yên Sở, thôn 5, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Sản Xuất Nội Thất Và Thương Mại Đức Trung
Mã số thuế: 0108480337
Địa chỉ: Số nhà 12, ngõ 74, đường Yên Sở, thôn 5, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyến Tá Tuấn
Ngày cấp giấy phép: 22/10/2018
Ngày hoạt động: 18/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
2 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
6 Khai thác gỗ   2210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
10 Khai thác thuỷ sản biển   3110
11 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
12 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
13 Bảo quản gỗ   16102
14 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
15 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
16 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
17 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
18 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
19 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
20 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
21 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
22 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
23 Sản xuất mực in   20222
24 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
25 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
26 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
27 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
28 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
29 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
30 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
31 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
32 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
33 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
34 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
35 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
36 Sản xuất nhạc cụ   32200
37 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
38 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
39 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
40 Thoát nước   37001
41 Xử lý nước thải   37002
42 Thu gom rác thải không độc hại   38110
43 Thu gom rác thải độc hại 3812  
44 Thu gom rác thải y tế   38121
45 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
46 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
47 Tái chế phế liệu 3830  
48 Tái chế phế liệu kim loại   38301
49 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
50 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
51 Xây dựng nhà các loại   41000
52 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
53 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
54 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
55 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
56 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
57 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
58 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
59 Đại lý   46101
60 Môi giới   46102
61 Đấu giá   46103
62 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
63 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
64 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
65 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
66 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
67 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
68 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
69 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
70 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
71 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
72 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
73 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
77 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
78 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
79 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
80 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
81 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
82 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
83 Bán buôn quặng kim loại   46621
84 Bán buôn sắt, thép   46622
85 Bán buôn kim loại khác   46623
86 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
87 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
88 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
89 Bán buôn xi măng   46632
90 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
91 Bán buôn kính xây dựng   46634
92 Bán buôn sơn, vécni   46635
93 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
94 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
95 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
96 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
97 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
98 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
99 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
100 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
101 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
102 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
103 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
104 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
105 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
106 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
107 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
108 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
109 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
110 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
111 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
112 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
113 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
114 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
115 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
116 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
117 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
118 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
119 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
120 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
121 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
122 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
123 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
124 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
125 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
126 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
127 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
128 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
129 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
130 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
131 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
132 Vận tải đường ống   49400
133 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
134 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
135 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
136 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
137 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
138 Khách sạn   55101
139 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
140 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
141 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
142 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
143 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
144 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
145 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
146 Dịch vụ ăn uống khác   56290
147 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
148 Hoạt động kiến trúc   71101
149 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
150 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
151 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
152 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
153 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
154 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
155 Quảng cáo   73100
156 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
157 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
158 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ