KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế công ty TNHH sản xuất và thương mại Thép Đại Nam

Mã số thuế công ty TNHH sản xuất và thương mại Thép Đại Nam

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP ĐẠI NAM
Mã số thuế: 2301053619
Địa chỉ: Lô số 110, khu phố Đa Hội, Phường Châu Khê, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh
Đại diện pháp luật: Trần Thị Thoa
Ngày cấp giấy phép: 02/10/2018
Ngày hoạt động: 02/10/2018
 
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
2 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
3 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
8 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
9 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
10 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
11 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
12 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
13 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
14 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
15 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
16 Sản xuất đồng hồ   26520
17 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
18 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
19 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
20 Tái chế phế liệu 3830  
21 Tái chế phế liệu kim loại   38301
22 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
23 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
24 Xây dựng nhà các loại   41000
25 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
26 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
27 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
28 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
29 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
30 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
31 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
32 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
34 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
35 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
36 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
37 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
38 Bán buôn vải   46411
39 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
40 Bán buôn hàng may mặc   46413
41 Bán buôn giày dép   46414
42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
43 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
44 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
45 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
46 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
47 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
48 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
49 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
50 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
51 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
52 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
53 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
57 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
60 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
62 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
63 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
64 Bán buôn dầu thô   46612
65 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
66 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
67 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
68 Bán buôn quặng kim loại   46621
69 Bán buôn sắt, thép   46622
70 Bán buôn kim loại khác   46623
71 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
72 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
73 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
74 Bán buôn xi măng   46632
75 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
76 Bán buôn kính xây dựng   46634
77 Bán buôn sơn, vécni   46635
78 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
79 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
80 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
81 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
82 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
83 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
84 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
85 Bán buôn cao su   46694
86 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
87 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
88 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
89 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
90 Bán buôn tổng hợp   46900
91 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
92 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
93 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
94 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
95 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
96 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
97 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
98 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
99 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
100 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
101 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
102 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
103 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
104 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
105 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
106 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
107 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
108 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
109 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
110 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
111 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
112 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
113 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
114 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
115 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
116 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
117 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
118 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
119 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
120 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
121 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
122 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
123 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
124 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
125 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
126 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
127 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
128 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47741
129 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47749
130 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
131 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
132 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
133 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
134 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
135 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
136 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
137 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
138 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
139 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
140 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
141 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
142 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
143 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
144 Vận tải đường ống   49400
145 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
146 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
147 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
148 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
149 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
150 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
151 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
152 Bốc xếp hàng hóa 5224  
153 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
154 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
155 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
156 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
157 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
158 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
159 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
160 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
161 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
162 Bưu chính   53100
163 Chuyển phát   53200
164 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
165 Khách sạn   55101
166 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
167 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
168 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
169 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
170 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
171 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
172 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
173 Dịch vụ ăn uống khác   56290
174 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
175 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
176 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
177 Xuất bản sách   58110
178 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
179 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
180 Hoạt động xuất bản khác   58190
181 Xuất bản phần mềm   58200
182 Cho thuê xe có động cơ 7710  
183 Cho thuê ôtô   77101
184 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
185 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
186 Cho thuê băng, đĩa video   77220
187 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
188 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
189 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
190 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
191 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
192 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
193 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
194 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
195 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt