
Mã số thuế công Ty TNHH Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Spa Liner. Địa chỉ: Số 1 Đường số 12, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0315421234
Địa chỉ: Số 1 Đường số 12, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Trịnh Minh Oanh
Ngày cấp giấy phép: 06/12/2018
Ngày hoạt động: 04/12/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
1629 |
|
|
2 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
16291 |
|
|
3 |
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện |
16292 |
|
|
4 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
17010 |
|
|
5 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
2013 |
|
|
6 |
Sản xuất plastic nguyên sinh |
20131 |
|
|
7 |
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
20132 |
|
|
8 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
20210 |
|
|
9 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
3100 |
|
|
10 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
31001 |
|
|
11 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
31009 |
|
|
12 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
32110 |
|
|
13 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
32120 |
|
|
14 |
Sản xuất nhạc cụ |
32200 |
|
|
15 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
32300 |
|
|
16 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
32400 |
|
|
17 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
|
|
18 |
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
46491 |
|
|
19 |
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
46492 |
|
|
20 |
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
46493 |
|
|
21 |
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
46494 |
|
|
22 |
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
46495 |
|
|
23 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
46496 |
|
|
24 |
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
46497 |
|
|
25 |
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
46498 |
|
|
26 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
46499 |
|
|
27 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
46510 |
|
|
28 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
46520 |
|
|
29 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
46530 |
|
|
30 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
|
|
31 |
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
46691 |
|
|
32 |
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
46692 |
|
|
33 |
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
46693 |
|
|
34 |
Bán buôn cao su |
46694 |
|
|
35 |
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt |
46695 |
|
|
36 |
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
46696 |
|
|
37 |
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
46697 |
|
|
38 |
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
46699 |
|
|
39 |
Bán buôn tổng hợp |
46900 |
|
|
40 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
47110 |
|