Mã số thuế công ty TNHH Stylize


Mã số thuế công ty TNHH Stylize. Địa chỉ: 75 Đường số 1, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên

Mã số thuế: 0315443527

Địa chỉ: 75 Đường số 1, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Phạm Duy Thiện

Ngày cấp giấy phép: 19/12/2018

Ngày hoạt động: 19/12/2018

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Sản xuất sản phẩm từ plastic

2220

 

2

Sản xuất bao bì từ plastic

 

22201

3

Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

 

22209

4

Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

 

23100

5

Sản xuất sản phẩm chịu lửa

 

23910

6

Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

 

23920

7

Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

 

23930

8

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

9

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

10

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

11

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

12

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

13

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

14

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

15

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

16

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

17

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

18

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

19

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

20

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

21

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

22

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

23

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

24

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

25

Bán buôn cao su

 

46694

26

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

27

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

28

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

29

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

30

Bán buôn tổng hợp

 

46900

31

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

32

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

 

33

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47521

34

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47522

35

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47523

36

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47524

37

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47525

38

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47529

39

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47530

40

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

4759

 

41

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47591

42

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47592

43

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47593

44

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47594

45

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47599

46

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47610

47

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47620

48

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47630

49

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47640

50

Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

5911

 

51

Hoạt động sản xuất phim điện ảnh

 

59111

52

Hoạt động sản xuất phim video

 

59112

53

Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình

 

59113

54

Hoạt động hậu kỳ

 

59120

55

Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

 

59130

56

Cung ứng và quản lý nguồn lao động

7830

 

57

Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

 

78301

58

Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

 

78302

59

Đại lý du lịch

 

79110

60

Điều hành tua du lịch

 

79120

61

Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

 

79200

62

Hoạt động bảo vệ cá nhân

 

80100

63

Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

 

80200

64

Dịch vụ điều tra

 

80300

65

Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

 

81100

66

Vệ sinh chung nhà cửa

 

81210

67

Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

 

81290

68

Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

 

81300

69

Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

 

 

 

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ