Mã số thuế Công Ty TNHH Tấn Long Giang


Mã số thuế Công Ty TNHH Tấn Long Giang Mã số thuế: 0108252612 Địa chỉ: số 31/32/564 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Tấn Long Giang
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108252612 
Địa chỉ: số 31/32/564 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Xuân Tấn
Ngày cấp giấy phép: 27/04/2018
Ngày hoạt động: 27/04/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
2 Sản xuất mỹ phẩm   20231
3 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
6 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
7 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
8 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
9 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
10 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
11 Sản xuất nhạc cụ   32200
12 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
13 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
15 Xây dựng công trình đường sắt   42101
16 Xây dựng công trình đường bộ   42102
17 Xây dựng công trình công ích   42200
18 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
19 Phá dỡ   43110
20 Chuẩn bị mặt bằng   43120
21 Lắp đặt hệ thống điện   43210
22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
24 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
25 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
26 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
27 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
28 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
29 Đại lý   46101
30 Môi giới   46102
31 Đấu giá   46103
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
33 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
34 Bán buôn hoa và cây   46202
35 Bán buôn động vật sống   46203
36 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
37 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
38 Bán buôn gạo   46310
39 Bán buôn thực phẩm 4632  
40 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
41 Bán buôn thủy sản   46322
42 Bán buôn rau, quả   46323
43 Bán buôn cà phê   46324
44 Bán buôn chè   46325
45 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
46 Bán buôn thực phẩm khác   46329
47 Bán buôn đồ uống 4633  
48 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
49 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
50 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
51 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
52 Bán buôn vải   46411
53 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
54 Bán buôn hàng may mặc   46413
55 Bán buôn giày dép   46414
56 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
57 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
58 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
59 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
60 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
61 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
62 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
63 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
64 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
65 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
66 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
67 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
71 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
74 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
76 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
77 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
78 Bán buôn xi măng   46632
79 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
80 Bán buôn kính xây dựng   46634
81 Bán buôn sơn, vécni   46635
82 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
83 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
84 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
85 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
86 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
87 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
88 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
89 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
90 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
91 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
92 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
93 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
94 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
95 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
96 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
97 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
98 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
99 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
100 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
101 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
102 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
103 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
104 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
105 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
106 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
107 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
108 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
109 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
110 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
111 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
112 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
113 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
114 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
115 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
116 Vận tải đường ống   49400
117 Cho thuê xe có động cơ 7710  
118 Cho thuê ôtô   77101
119 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
120 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
121 Cho thuê băng, đĩa video   77220
122 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ