
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
| 1 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5229 | |
| 2 | Dịch vụ đại lý tàu biển | 52291 | |
| 3 | Dịch vụ đại lý vận tải đường biển | 52292 | |
| 4 | Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu | 52299 | |
| 5 | Bưu chính | 53100 | |
| 6 | Chuyển phát | 53200 | |
| 7 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 8 | Cho thuê ôtô | 77101 | |
| 9 | Cho thuê xe có động cơ khác | 77109 | |
| 10 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | 77210 | |
| 11 | Cho thuê băng, đĩa video | 77220 | |
| 12 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | 77290 | |
| 13 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | 8219 | |
| 14 | Photo, chuẩn bị tài liệu | 82191 | |
| 15 | Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | 82199 | |
| 16 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | 82200 | |
| 17 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | 82300 | |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng | 82910 | |
| 19 | Dịch vụ đóng gói | 82920 | |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 82990 |