Mã số thuế Công Ty TNHH Thiết Kế Và Thi Công House Ideas


Mã số thuế Công Ty TNHH Thiết Kế Và Thi Công House Ideas Mã số thuế: 0108490790 Địa chỉ: Số 22, ngách 124/20, Ngõ 124, Phố Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thiết Kế Và Thi Công House Ideas
Mã số thuế: 0108490790
Địa chỉ: Số 22, ngách 124/20, Ngõ 124, Phố Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trương Văn Chinh
Ngày cấp giấy phép: 26/10/2018
Ngày hoạt động: 24/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
2 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
3 Sản xuất mực in   20222
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
5 Sản xuất xi măng   23941
6 Sản xuất vôi   23942
7 Sản xuất thạch cao   23943
8 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
9 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
10 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
11 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
12 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
13 Đúc sắt thép   24310
14 Đúc kim loại màu   24320
15 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
16 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
17 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
18 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
19 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
20 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
21 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
22 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
23 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
24 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
25 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
26 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
27 Sản xuất nhạc cụ   32200
28 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
29 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
30 Tái chế phế liệu 3830  
31 Tái chế phế liệu kim loại   38301
32 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
33 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
34 Xây dựng nhà các loại   41000
35 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
36 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
37 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
38 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
39 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
40 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
41 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
42 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
43 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
44 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
45 Bán mô tô, xe máy 4541  
46 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
47 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
48 Đại lý mô tô, xe máy   45413
49 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
50 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
51 Đại lý   46101
52 Môi giới   46102
53 Đấu giá   46103
54 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
55 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
56 Bán buôn hoa và cây   46202
57 Bán buôn động vật sống   46203
58 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
59 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
60 Bán buôn gạo   46310
61 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
62 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
63 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
64 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
65 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
66 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
67 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
68 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
69 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
70 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
71 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
72 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
76 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
78 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
79 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
80 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
81 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
82 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
83 Bán buôn dầu thô   46612
84 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
85 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
86 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
87 Bán buôn quặng kim loại   46621
88 Bán buôn sắt, thép   46622
89 Bán buôn kim loại khác   46623
90 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
91 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
92 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
93 Bán buôn xi măng   46632
94 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
95 Bán buôn kính xây dựng   46634
96 Bán buôn sơn, vécni   46635
97 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
98 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
99 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
100 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
101 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
102 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
103 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
104 Bán buôn cao su   46694
105 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
106 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
107 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
108 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
109 Bán buôn tổng hợp   46900
110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
111 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
112 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
113 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
114 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
115 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
116 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
117 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
118 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
119 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
120 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
121 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
122 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
123 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
124 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
125 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
126 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
127 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
128 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
129 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
130 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
131 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
132 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
133 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
134 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
135 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
136 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
137 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
138 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
139 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
140 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
141 Vận tải đường ống   49400
142 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
143 Hoạt động kiến trúc   71101
144 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
145 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
146 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
147 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
148 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
149 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
150 Quảng cáo   73100
151 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
152 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
153 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
154 Cho thuê xe có động cơ 7710  
155 Cho thuê ôtô   77101
156 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
157 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
158 Cho thuê băng, đĩa video   77220
159 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ