
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Duy Thế Huỳnh. Địa chỉ: 66B Phan Đăng Lưu, Phường 5, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315229629
Địa chỉ: 66B Phan Đăng Lưu, Phường 5, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Huỳnh Thế Duy
Ngày cấp giấy phép: 17/08/2018
Ngày hoạt động: 17/08/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4530 |
|
|
2 |
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
45301 |
|
|
3 |
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
45302 |
|
|
4 |
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
45303 |
|
|
5 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
|
|
6 |
Đại lý |
46101 |
|
|
7 |
Môi giới |
46102 |
|
|
8 |
Đấu giá |
46103 |
|
|
9 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4641 |
|
|
10 |
Bán buôn vải |
46411 |
|
|
11 |
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác |
46412 |
|
|
12 |
Bán buôn hàng may mặc |
46413 |
|
|
13 |
Bán buôn giày dép |
46414 |
|
|
14 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
|
|
15 |
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
46491 |
|
|
16 |
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
46492 |
|
|
17 |
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
46493 |
|
|
18 |
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
46494 |
|
|
19 |
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
46495 |
|
|
20 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
46496 |
|
|
21 |
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
46497 |
|
|
22 |
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
46498 |
|
|
23 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
46499 |
|
|
24 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
46510 |
|
|
25 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
46520 |
|
|
26 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
46530 |
|
|
27 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
|
|
28 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
46591 |
|
|
29 |
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
46592 |
|
|
30 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
46593 |
|
|
31 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
46594 |
|
|
32 |
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
46595 |
|
|
33 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
46599 |
|
|
34 |
Cho thuê xe có động cơ |
7710 |
|
|
35 |
Cho thuê ôtô |
77101 |
|
|
36 |
Cho thuê xe có động cơ khác |
77109 |
|
|
37 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
77210 |
|
|
38 |
Cho thuê băng, đĩa video |
77220 |
|
|
39 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
77290 |
|