công ty kế toán minh việt

Mã số thuế công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Nam Phong. Địa chỉ: 38/10 Nguyễn Ngọc Cung, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315395827

Địa chỉ: 38/10 Nguyễn Ngọc Cung, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Bích Phượng

Ngày cấp giấy phép: 16/11/2018

Ngày hoạt động: 16/11/2018

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

1629

 

2

Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

 

16291

3

Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

 

16292

4

Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

 

17010

5

Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa

1702

 

6

Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

 

17021

7

Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

 

17022

8

Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

 

17090

9

In ấn

 

18110

10

Dịch vụ liên quan đến in

 

18120

11

Sao chép bản ghi các loại

 

18200

12

Sản xuất than cốc

 

19100

13

Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

 

19200

14

Sản xuất hoá chất cơ bản

 

20110

15

Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

 

20120

16

Sản xuất sản phẩm từ plastic

2220

 

17

Sản xuất bao bì từ plastic

 

22201

18

Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

 

22209

19

Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

 

23100

20

Sản xuất sản phẩm chịu lửa

 

23910

21

Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

 

23920

22

Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

 

23930

23

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

4511

 

24

Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45111

25

Bán buôn xe có động cơ khác

 

45119

26

Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45120

27

Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

4513

 

28

Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45131

29

Đại lý xe có động cơ khác

 

45139

30

Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

 

45200

31

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4530

 

32

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45301

33

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45302

34

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45303

35

Bán mô tô, xe máy

4541

 

36

Bán buôn mô tô, xe máy

 

45411

37

Bán lẻ mô tô, xe máy

 

45412

38

Đại lý mô tô, xe máy

 

45413

39

Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

 

45420

40

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

4543

 

41

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45431

42

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45432

43

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45433

44

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

45

Đại lý

 

46101

46

Môi giới

 

46102

47

Đấu giá

 

46103

48

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

49

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

50

Bán buôn hoa và cây

 

46202

51

Bán buôn động vật sống

 

46203

52

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

53

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

54

Bán buôn gạo

 

46310

55

Bán buôn thực phẩm

4632

 

56

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

57

Bán buôn thủy sản

 

46322

58

Bán buôn rau, quả

 

46323

59

Bán buôn cà phê

 

46324

60

Bán buôn chè

 

46325

61

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

62

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

63

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

4641

 

64

Bán buôn vải

 

46411

65

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

46412

66

Bán buôn hàng may mặc

 

46413

67

Bán buôn giày dép

 

46414

68

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

69

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

70

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

71

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

72

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

73

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

74

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

75

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

76

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

77

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

78

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

79

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

80

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

81

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

4661

 

82

Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

 

46611

83

Bán buôn dầu thô

 

46612

84

Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

 

46613

85

Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

 

46614

86

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

87

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

88

Bán buôn sắt, thép

 

46622

89

Bán buôn kim loại khác

 

46623

90

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

91

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

92

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

93

Bán buôn xi măng

 

46632

94

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

95

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

96

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

97

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

98

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

99

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

100

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

101

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

102

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

103

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

104

Bán buôn cao su

 

46694

105

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

106

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

107

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

108

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

109

Bán buôn tổng hợp

 

46900

110

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

111

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

 

112

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47521

113

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47522

114

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47523

115

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47524

116

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47525

117

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47529

118

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47530

119

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

4759

 

120

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47591

121

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47592

122

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47593

123

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47594

124

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47599

125

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47610

126

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47620

127

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47630

128

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47640

129

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

 

130

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47731

131

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47732

132

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47733

133

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47734

134

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47735

135

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47736

136

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47737

137

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47738

138

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47739

139

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

140

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

141

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

142

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

143

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

144

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

145

Vận tải đường ống

 

49400

146

Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

5012

 

147

Vận tải hàng hóa ven biển

 

50121

148

Vận tải hàng hóa viễn dương

 

50122

149

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

150

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

151

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

152

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

153

Bưu chính

 

53100

154

Chuyển phát

 

53200

 

 

34.204.175.38

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn