
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
| 1 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 2 | Cho thuê ôtô | 77101 | |
| 3 | Cho thuê xe có động cơ khác | 77109 | |
| 4 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | 77210 | |
| 5 | Cho thuê băng, đĩa video | 77220 | |
| 6 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | 77290 | |
| 7 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
| 8 | Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp | 77301 | |
| 9 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng | 77302 | |
| 10 | Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) | 77303 | |
| 11 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu | 77309 | |
| 12 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | 77400 | |
| 13 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | 78100 | |
| 14 | Cung ứng lao động tạm thời | 78200 | |
| 15 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | 7830 | |
| 16 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước | 78301 | |
| 17 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài | 78302 | |
| 18 | Đại lý du lịch | 79110 | |
| 19 | Điều hành tua du lịch | 79120 | |
| 20 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | 79200 | |
| 21 | Hoạt động bảo vệ cá nhân | 80100 | |
| 22 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | 80200 | |
| 23 | Dịch vụ điều tra | 80300 | |
| 24 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | 81100 | |
| 25 | Vệ sinh chung nhà cửa | 81210 | |
| 26 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | 81290 | |
| 27 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | 81300 | |
| 28 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | 82110 | |
| 29 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | 8219 | |
| 30 | Photo, chuẩn bị tài liệu | 82191 | |
| 31 | Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | 82199 | |
| 32 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | 82200 | |
| 33 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | 82300 | |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng | 82910 | |
| 35 | Dịch vụ đóng gói | 82920 | |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 82990 | |