
Mã số thuế công ty TNHH Thương Mại Ganesa. Địa chỉ: P1-23 Khu dân cư Phi Long 5, Nguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0315409903
Địa chỉ: P1-23 Khu dân cư Phi Long 5, Nguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Phạm Văn Tú
Ngày cấp giấy phép: 27/11/2018
Ngày hoạt động: 26/11/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
1020 |
|
|
2 |
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản |
10201 |
|
|
3 |
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh |
10202 |
|
|
4 |
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô |
10203 |
|
|
5 |
Chế biến và bảo quản nước mắm |
10204 |
|
|
6 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác |
10209 |
|
|
7 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
|
|
8 |
Đại lý |
46101 |
|
|
9 |
Môi giới |
46102 |
|
|
10 |
Đấu giá |
46103 |
|
|
11 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
|
|
12 |
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
46321 |
|
|
13 |
Bán buôn thủy sản |
46322 |
|
|
14 |
Bán buôn rau, quả |
46323 |
|
|
15 |
Bán buôn cà phê |
46324 |
|
|
16 |
Bán buôn chè |
46325 |
|
|
17 |
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
46326 |
|
|
18 |
Bán buôn thực phẩm khác |
46329 |
|
|
19 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
|
|
20 |
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
46491 |
|
|
21 |
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
46492 |
|
|
22 |
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
46493 |
|
|
23 |
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
46494 |
|
|
24 |
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
46495 |
|
|
25 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
46496 |
|
|
26 |
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
46497 |
|
|
27 |
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
46498 |
|
|
28 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
46499 |
|
|
29 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
46510 |
|
|
30 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
46520 |
|
|
31 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
46530 |
|
|
32 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
|
|
33 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
46591 |
|
|
34 |
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
46592 |
|
|
35 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
46593 |
|
|
36 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
46594 |
|
|
37 |
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
46595 |
|
|
38 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
46599 |
|
|
39 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
|
|
40 |
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
46691 |
|
|
41 |
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
46692 |
|
|
42 |
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
46693 |
|
|
43 |
Bán buôn cao su |
46694 |
|
|
44 |
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt |
46695 |
|
|
45 |
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
46696 |
|
|
46 |
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
46697 |
|
|
47 |
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
46699 |
|
|
48 |
Bán buôn tổng hợp |
46900 |
|
|
49 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
47110 |
|