
Mã số thuế công Ty TNHH Thương Mại Nlc. Địa chỉ: 138 Phạm Văn Chí, Phường 4, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315396002
Địa chỉ: 138 Phạm Văn Chí, Phường 4, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Minh Thi
Ngày cấp giấy phép: 19/11/2018
Ngày hoạt động: 17/11/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4511 |
|
|
2 |
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
45111 |
|
|
3 |
Bán buôn xe có động cơ khác |
45119 |
|
|
4 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
45120 |
|
|
5 |
Bán mô tô, xe máy |
4541 |
|
|
6 |
Bán buôn mô tô, xe máy |
45411 |
|
|
7 |
Bán lẻ mô tô, xe máy |
45412 |
|
|
8 |
Đại lý mô tô, xe máy |
45413 |
|
|
9 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
45420 |
|
|
10 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
|
|
11 |
Đại lý |
46101 |
|
|
12 |
Môi giới |
46102 |
|
|
13 |
Đấu giá |
46103 |
|
|
14 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
4620 |
|
|
15 |
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
46201 |
|
|
16 |
Bán buôn hoa và cây |
46202 |
|
|
17 |
Bán buôn động vật sống |
46203 |
|
|
18 |
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
46204 |
|
|
19 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
46209 |
|
|
20 |
Bán buôn gạo |
46310 |
|
|
21 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
|
|
22 |
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
46321 |
|
|
23 |
Bán buôn thủy sản |
46322 |
|
|
24 |
Bán buôn rau, quả |
46323 |
|
|
25 |
Bán buôn cà phê |
46324 |
|
|
26 |
Bán buôn chè |
46325 |
|
|
27 |
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
46326 |
|
|
28 |
Bán buôn thực phẩm khác |
46329 |
|
|
29 |
Bán buôn đồ uống |
4633 |
|
|
30 |
Bán buôn đồ uống có cồn |
46331 |
|
|
31 |
Bán buôn đồ uống không có cồn |
46332 |
|
|
32 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
46340 |
|
|
33 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4641 |
|
|
34 |
Bán buôn vải |
46411 |
|
|
35 |
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác |
46412 |
|
|
36 |
Bán buôn hàng may mặc |
46413 |
|
|
37 |
Bán buôn giày dép |
46414 |
|
|
38 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
|
|
39 |
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
46491 |
|
|
40 |
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
46492 |
|
|
41 |
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
46493 |
|
|
42 |
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
46494 |
|
|
43 |
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
46495 |
|
|
44 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
46496 |
|
|
45 |
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
46497 |
|
|
46 |
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
46498 |
|
|
47 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
46499 |
|
|
48 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
46510 |
|
|
49 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
46520 |
|
|
50 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
46530 |
|
|
51 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
|
|
52 |
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
46631 |
|
|
53 |
Bán buôn xi măng |
46632 |
|
|
54 |
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
46633 |
|
|
55 |
Bán buôn kính xây dựng |
46634 |
|
|
56 |
Bán buôn sơn, vécni |
46635 |
|
|
57 |
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
46636 |
|
|
58 |
Bán buôn đồ ngũ kim |
46637 |
|
|
59 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
46639 |
|
|
60 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
|
|
61 |
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
46691 |
|
|
62 |
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
46692 |
|
|
63 |
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
46693 |
|
|
64 |
Bán buôn cao su |
46694 |
|
|
65 |
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt |
46695 |
|
|
66 |
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
46696 |
|
|
67 |
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
46697 |
|
|
68 |
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
46699 |
|
|
69 |
Bán buôn tổng hợp |
46900 |
|
|
70 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
47110 |
|
|
71 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4722 |
|
|
72 |
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh |
47221 |
|
|
73 |
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh |
47222 |
|
|
74 |
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh |
47223 |
|
|
75 |
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh |
47224 |
|
|
76 |
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
47229 |
|
|
77 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
47230 |
|
|
78 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
47240 |
|
|
79 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
47300 |
|
|
80 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
4932 |
|
|
81 |
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
49321 |
|
|
82 |
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu |
49329 |
|
|
83 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5229 |
|
|
84 |
Dịch vụ đại lý tàu biển |
52291 |
|
|
85 |
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển |
52292 |
|
|
86 |
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
52299 |
|
|
87 |
Bưu chính |
53100 |
|
|
88 |
Chuyển phát |
53200 |
|
|
89 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
5630 |
|
|
90 |
Quán rượu, bia, quầy bar |
56301 |
|
|
91 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác |
56309 |
|
|
92 |
Xuất bản sách |
58110 |
|
|
93 |
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ |
58120 |
|
|
94 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
58130 |
|
|
95 |
Hoạt động xuất bản khác |
58190 |
|
|
96 |
Xuất bản phần mềm |
58200 |
|
|
97 |
Cho thuê xe có động cơ |
7710 |
|
|
98 |
Cho thuê ôtô |
77101 |
|
|
99 |
Cho thuê xe có động cơ khác |
77109 |
|
|
100 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
77210 |
|
|
101 |
Cho thuê băng, đĩa video |
77220 |
|
|
102 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
77290 |
|
|
103 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
7730 |
|
|
104 |
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp |
77301 |
|
|
105 |
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
77302 |
|
|
106 |
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
77303 |
|
|
107 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu |
77309 |
|
|
108 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
77400 |
|
|
109 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
78100 |
|
|
110 |
Cung ứng lao động tạm thời |
78200 |
|