Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Pqs An Thịnh


Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Pqs An Thịnh Mã số thuế: 0108494481 Địa chỉ: Số 10, ngõ 45 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Pqs An Thịnh
Mã số thuế: 0108494481 
Địa chỉ: Số 10, ngõ 45 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Dũng Hà
Ngày cấp giấy phép: 01/11/2018
Ngày hoạt động: 31/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn đồ uống 4633  
6 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
7 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
8 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
10 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
11 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
12 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
13 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
14 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
15 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
16 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
17 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
24 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
27 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
29 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
30 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
31 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
32 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
33 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
34 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
35 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
36 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
37 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
38 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
39 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
40 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
41 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
42 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
44 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
45 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
46 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
47 Bưu chính   53100
48 Chuyển phát   53200
49 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
50 Khách sạn   55101
51 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
52 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
53 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
54 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
55 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
56 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
57 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
58 Dịch vụ ăn uống khác   56290
59 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
60 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
61 Hoạt động sản xuất phim video   59112
62 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
63 Hoạt động hậu kỳ   59120
64 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
65 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
66 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
67 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
68 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
69 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
70 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
71 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
72 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ