
Mã số thuế công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Eco Life. Địa chỉ: Số 7 Trần Quang Diệu, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0315356793
Địa chỉ: Số 7 Trần Quang Diệu, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Đỗ Hải Vân
Ngày cấp giấy phép: 26/10/2018
Ngày hoạt động: 26/10/2018
Ngành nghề kinh doanh
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
|
|
1 |
Bán buôn đồ uống |
4633 |
|
|
2 |
Bán buôn đồ uống có cồn |
46331 |
|
|
3 |
Bán buôn đồ uống không có cồn |
46332 |
|
|
4 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
46340 |
|
|
5 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
|
|
6 |
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
46491 |
|
|
7 |
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
46492 |
|
|
8 |
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
46493 |
|
|
9 |
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
46494 |
|
|
10 |
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
46495 |
|
|
11 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
46496 |
|
|
12 |
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
46497 |
|
|
13 |
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
46498 |
|
|
14 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
46499 |
|
|
15 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
46510 |
|
|
16 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
46520 |
|
|
17 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
46530 |
|
|
18 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
4772 |
|
|
19 |
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh |
47721 |
|
|
20 |
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
47722 |
|
|
21 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
5630 |
|
|
22 |
Quán rượu, bia, quầy bar |
56301 |
|
|
23 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác |
56309 |
|
|
24 |
Xuất bản sách |
58110 |
|
|
25 |
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ |
58120 |
|
|
26 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
58130 |
|
|
27 |
Hoạt động xuất bản khác |
58190 |
|
|
28 |
Xuất bản phần mềm |
58200 |
|
|
29 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
7830 |
|
|
30 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
78301 |
|
|
31 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài |
78302 |
|
|
32 |
Đại lý du lịch |
79110 |
|
|
33 |
Điều hành tua du lịch |
79120 |
|
|
34 |
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
79200 |
|
|
35 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân |
80100 |
|
|
36 |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
80200 |
|
|
37 |
Dịch vụ điều tra |
80300 |
|
|
38 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
81100 |
|
|
39 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
81210 |
|
|
40 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
81290 |
|
|
41 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
81300 |
|
|
42 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
82110 |
|
|
43 |
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông |
8531 |
|
|
44 |
Giáo dục trung học cơ sở |
85311 |
|
|
45 |
Giáo dục trung học phổ thông |
85312 |
|
|
46 |
Giáo dục nghề nghiệp |
8532 |
|
|
47 |
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp |
85321 |
|
|
48 |
Dạy nghề |
85322 |
|
|
49 |
Đào tạo cao đẳng |
85410 |
|
|
50 |
Đào tạo đại học và sau đại học |
85420 |
|
|
51 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
85510 |
|
|
52 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
85520 |
|
|
53 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
85590 |
|
|
54 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
85600 |
|