
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
| 1 | Thu gom rác thải độc hại | 3812 | |
| 2 | Thu gom rác thải y tế | 38121 | |
| 3 | Thu gom rác thải độc hại khác | 38129 | |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | 38210 | |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | 3822 | |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế | 38221 | |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác | 38229 | |
| 8 | Tái chế phế liệu | 3830 | |
| 9 | Tái chế phế liệu kim loại | 38301 | |
| 10 | Tái chế phế liệu phi kim loại | 38302 | |
| 11 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | 39000 | |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 14 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp | 46691 | |
| 15 | Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) | 46692 | |
| 16 | Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh | 46693 | |
| 17 | Bán buôn cao su | 46694 | |
| 18 | Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt | 46695 | |
| 19 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép | 46696 | |
| 20 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại | 46697 | |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 46699 | |
| 22 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 23 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 47110 | |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | 4931 | |
| 25 | Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm | 49311 | |
| 26 | Vận tải hành khách bằng taxi | 49312 | |
| 27 | Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy | 49313 | |
| 28 | Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác | 49319 | |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 4932 | |
| 30 | Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh | 49321 | |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu | 49329 | |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 | |
| 34 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 | |
| 35 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông | 49333 | |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 | |
| 37 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 | |
| 38 | Vận tải đường ống | 49400 | |