công ty kế toán minh việt

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Phạm Gia Mã số thuế: 0108493551 Địa chỉ: Số 37, phố Tùng Thiện, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Phạm Gia
Mã số thuế: 0108493551
Địa chỉ: Số 37, phố Tùng Thiện, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày cấp giấy phép: 31-10-2018
Ngày hoạt động: 31-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
2 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
3 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
4 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
5 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
6 Sản xuất nhạc cụ   32200
7 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
8 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
9 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
10 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
11 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
12 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
13 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
14 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
15 Đại lý xe có động cơ khác   45139
16 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
17 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
18 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
19 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
20 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
21 Bán mô tô, xe máy 4541  
22 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
23 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
24 Đại lý mô tô, xe máy   45413
25 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
27 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
28 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
29 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
30 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
31 Đại lý   46101
32 Môi giới   46102
33 Đấu giá   46103
34 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
35 Bán buôn vải   46411
36 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
37 Bán buôn hàng may mặc   46413
38 Bán buôn giày dép   46414
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
40 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
41 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
42 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
43 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
44 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
45 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
46 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
47 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
49 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
50 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
54 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
57 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
59 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
60 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
61 Bán buôn xi măng   46632
62 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
63 Bán buôn kính xây dựng   46634
64 Bán buôn sơn, vécni   46635
65 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
66 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
67 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
68 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
69 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
70 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
71 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
72 Bán buôn cao su   46694
73 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
74 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
75 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
76 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
77 Bán buôn tổng hợp   46900
78 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
79 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
80 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
81 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
82 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
83 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
84 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
85 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
86 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
87 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
88 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
89 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
90 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
91 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
92 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
93 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
94 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
95 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
96 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
97 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
98 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
99 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
100 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
101 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
102 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
103 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
104 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
105 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
106 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
107 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
108 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
109 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
110 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
111 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
112 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
113 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
114 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
115 Vận tải đường ống   49400
116 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
117 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
118 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
119 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
120 Bốc xếp hàng hóa 5224  
121 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
122 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
123 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
124 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
125 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245

 

54.86.132.30

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn