KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Tng Việt Nam

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Tng Việt Nam Mã số thuế: 0108332064  Địa chỉ: Số 124 Vân Hồ 3, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Tng Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108332064 
Địa chỉ: Số 124 Vân Hồ 3, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trịnh Quốc Huy
Ngày cấp giấy phép: 20/06/2018
Ngày hoạt động: 19/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
2 Bán buôn vải   46411
3 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
4 Bán buôn hàng may mặc   46413
5 Bán buôn giày dép   46414
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
7 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
8 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
9 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
10 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
11 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
12 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
13 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
14 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
19 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
20 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
21 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
22 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
23 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
24 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
25 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
26 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
27 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
28 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
29 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
30 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
31 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
32 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
33 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
34 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
35 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
36 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
37 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
38 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
39 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
40 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
41 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
42 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
43 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
44 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
45 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
46 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
47 Vận tải hành khách đường sắt   49110
48 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
49 Vận tải bằng xe buýt   49200
50 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
51 Khách sạn   55101
52 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
53 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
54 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
55 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
56 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
57 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
58 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
59 Dịch vụ ăn uống khác   56290
60 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
61 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
62 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
63 Xuất bản sách   58110
64 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
65 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
66 Hoạt động xuất bản khác   58190
67 Xuất bản phần mềm   58200
68 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
69 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
70 Dạy nghề   85322
71 Đào tạo cao đẳng   85410
72 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
73 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
74 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
75 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
76 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt