Mã số Thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vũ Nam


Mã số Thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vũ Nam Mã số thuế: 0801260024 Địa chỉ: Thôn Vân Am, Xã Yết Kiêu, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương
 
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VŨ NAM
Mã số thuế: 0801260024 
Địa chỉ: Thôn Vân Am, Xã Yết Kiêu, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương
Đại diện pháp luật: Vũ Đình Nam
Ngày cấp giấy phép: 20/09/2018
Ngày hoạt động: 19/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
2 Khai thác quặng bôxít   7221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu   7229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
6 Khai thác đá   8101
7 Khai thác cát, sỏi   8102
8 Khai thác đất sét   8103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
10 Khai thác và thu gom than bùn   8920
11 Khai thác muối   8930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
15 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
16 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
17 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
18 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
19 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
20 Sản xuất xi măng   23941
21 Sản xuất vôi   23942
22 Sản xuất thạch cao   23943
23 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
24 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
25 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
26 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
27 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
28 Đúc sắt thép   24310
29 Đúc kim loại màu   24320
30 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
31 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
32 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
33 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
34 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
35 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
36 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
37 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
38 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
39 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
40 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
41 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
42 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
43 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
44 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
45 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
46 Đại lý   46101
47 Môi giới   46102
48 Đấu giá   46103
49 Bán buôn đồ uống 4633  
50 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
51 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
52 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
53 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
54 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
55 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
56 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
57 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
58 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
59 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
60 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
61 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
62 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
63 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
64 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
68 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
71 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
73 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
74 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
75 Bán buôn dầu thô   46612
76 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
77 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
78 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
79 Bán buôn quặng kim loại   46621
80 Bán buôn sắt, thép   46622
81 Bán buôn kim loại khác   46623
82 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
83 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
84 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
85 Bán buôn xi măng   46632
86 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
87 Bán buôn kính xây dựng   46634
88 Bán buôn sơn, vécni   46635
89 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
90 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
91 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
92 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
93 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
94 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
95 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
96 Bán buôn cao su   46694
97 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
98 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
99 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
100 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
101 Bán buôn tổng hợp   46900
102 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
103 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
104 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
105 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
106 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
107 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
108 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
109 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
110 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
111 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
112 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
113 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
114 Vận tải đường ống   49400
115 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
116 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
117 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
118 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
119 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
120 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
121 Vận tải hành khách hàng không   51100
122 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
123 Bốc xếp hàng hóa 5224  
124 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
125 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
126 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
127 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
128 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
129 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
130 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
131 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
132 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
133 Bưu chính   53100
134 Chuyển phát   53200
135 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
136 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
137 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
138 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
139 Dịch vụ ăn uống khác   56290
140 Cho thuê xe có động cơ 7710  
141 Cho thuê ôtô   77101
142 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
143 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
144 Cho thuê băng, đĩa video   77220
145 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
146 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
147 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
148 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
149 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
150 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
151 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
152 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
153 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ