KẾ TOÁN MINH VIỆT - Dịch Vụ Kế Toán - Đào Tạo Kế Toán



Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Thời Trang Hannah

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Thời Trang Hannah Mã số thuế:  0108323743 Địa chỉ: Số 116A Mai Hắc Đế, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Thời Trang Hannah
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế:  0108323743 
Địa chỉ: Số 116A Mai Hắc Đế, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đinh Hồng Hạnh
Ngày cấp giấy phép: 14/06/2018
Ngày hoạt động: 13/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
5 Trồng rau các loại   1181
6 Trồng đậu các loại   1182
7 Trồng hoa, cây cảnh   1183
8 Trồng cây hàng năm khác   1190
9 Trồng cây ăn quả 121  
10 Trồng nho   1211
11 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
12 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
13 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
14 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
15 Trồng cây ăn quả khác   1219
16 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
17 Trồng cây điều   1230
18 Trồng cây hồ tiêu   1240
19 Trồng cây cao su   1250
20 Trồng cây cà phê   1260
21 Trồng cây chè   1270
22 Chăn nuôi gia cầm 146  
23 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
24 Chăn nuôi gà   1462
25 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
26 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
27 Chăn nuôi khác   1490
28 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
29 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
30 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
31 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
32 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
33 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
34 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
35 Xây dựng công trình đường sắt   42101
36 Xây dựng công trình đường bộ   42102
37 Xây dựng công trình công ích   42200
38 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
39 Phá dỡ   43110
40 Chuẩn bị mặt bằng   43120
41 Lắp đặt hệ thống điện   43210
42 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
43 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
44 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
45 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
46 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
47 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
48 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
49 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
50 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
51 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
52 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
53 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
54 Đại lý xe có động cơ khác   45139
55 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
56 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
57 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
58 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
59 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
60 Bán mô tô, xe máy 4541  
61 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
62 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
63 Đại lý mô tô, xe máy   45413
64 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
65 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
66 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 45431
67 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
68 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
69 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
70 Bán buôn vải   46411
71 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
72 Bán buôn hàng may mặc   46413
73 Bán buôn giày dép   46414
74 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
75 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
76 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
77 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
78 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
79 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
80 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
81 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
82 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
83 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
84 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
85 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
89 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
90 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
91 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
92 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
93 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
94 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
95 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
96 Bán buôn xi măng   46632
97 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
98 Bán buôn kính xây dựng   46634
99 Bán buôn sơn, vécni   46635
100 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
101 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
102 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
103 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
104 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
105 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
106 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
107 Bán buôn cao su   46694
108 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
109 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
110 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
111 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
112 Bán buôn tổng hợp   46900
113 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
114 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
115 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
116 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
117 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
118 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
119 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
120 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
121 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
122 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
123 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
124 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
125 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
126 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
127 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
128 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
129 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
130 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
131 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
132 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
133 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
134 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
135 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
136 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
137 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
138 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
139 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
140 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
141 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
142 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
143 Vận tải đường ống   49400
144 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
145 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
146 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
147 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
148 Dịch vụ ăn uống khác   56290
149 Cho thuê xe có động cơ 7710  
150 Cho thuê ôtô   77101
151 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
152 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
153 Cho thuê băng, đĩa video   77220
154 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Messenger
Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo

kế toán minh việt


thuong hiệu việt

thương hiệu tin dùng minh việt