
Mã số thuế công ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng An Hưng. Địa chỉ: Số 146 đường Phú Nhi 3, Phường Phú Thịnh, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội
Mã số thuế: 0108071648
Địa chỉ: Số 146 đường Phú Nhi 3, Phường Phú Thịnh, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Kiều Minh Hải
Ngày cấp giấy phép: 24/11/2017
Ngày hoạt động: 23/11/2017
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
| 1 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt | 42101 | |
| 3 | Xây dựng công trình đường bộ | 42102 | |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 6 | Phá dỡ | 43110 | |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 9 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 4511 | |
| 10 | Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | 45111 | |
| 11 | Bán buôn xe có động cơ khác | 45119 | |
| 12 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | 45120 | |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | 46591 | |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 | |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày | 46593 | |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) | 46594 | |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế | 46595 | |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu | 46599 | |
| 20 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 21 | Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác | 46611 | |
| 22 | Bán buôn dầu thô | 46612 | |
| 23 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan | 46613 | |
| 24 | Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan | 46614 | |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 | |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 | |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông | 49333 | |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 | |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 | |
| 31 | Vận tải đường ống | 49400 | |
| 32 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | 5022 | |
| 33 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới | 50221 | |
| 34 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ | 50222 | |
| 35 | Vận tải hành khách hàng không | 51100 | |
| 36 | Vận tải hàng hóa hàng không | 51200 | |
| 37 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 38 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống | 56101 | |
| 39 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác | 56109 | |
| 40 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | 56210 | |
| 41 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 | |
| 42 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
| 43 | Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp | 77301 | |
| 44 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng | 77302 | |
| 45 | Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) | 77303 | |
| 46 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu | 77309 | |
| 47 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | 77400 | |
| 48 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | 78100 | |
| 49 | Cung ứng lao động tạm thời | 78200 | |