Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Lắp Set Việt Nam


Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Lắp Set Việt Nam Mã số thuế: 0108495421 Địa chỉ: Số 2 Ngõ 22 Thôn Thượng, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Lắp Set Việt Nam
Mã số thuế: 0108495421
Địa chỉ: Số 2 Ngõ 22 Thôn Thượng, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Tạ Văn Thịnh
Ngày cấp giấy phép: 01/11/2018
Ngày hoạt động: 31/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
12 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
13 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
14 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
15 In ấn   18110
16 Dịch vụ liên quan đến in   18120
17 Sao chép bản ghi các loại   18200
18 Sản xuất than cốc   19100
19 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
20 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
21 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
22 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
23 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
24 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
25 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
26 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
27 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
28 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
29 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
30 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
31 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
32 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
33 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
34 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
35 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
36 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
37 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
38 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
39 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
40 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
41 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
42 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
43 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
44 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
45 Đại lý xe có động cơ khác   45139
46 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
47 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
48 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
49 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
50 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
51 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
52 Đại lý   46101
53 Môi giới   46102
54 Đấu giá   46103
55 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
56 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
57 Bán buôn hoa và cây   46202
58 Bán buôn động vật sống   46203
59 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
60 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
61 Bán buôn gạo   46310
62 Bán buôn thực phẩm 4632  
63 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
64 Bán buôn thủy sản   46322
65 Bán buôn rau, quả   46323
66 Bán buôn cà phê   46324
67 Bán buôn chè   46325
68 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
69 Bán buôn thực phẩm khác   46329
70 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
71 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
72 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
73 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
74 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
75 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
76 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
77 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
78 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
79 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
80 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
81 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
82 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
84 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
85 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
88 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
89 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
90 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
91 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
92 Bán buôn xi măng   46632
93 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
94 Bán buôn kính xây dựng   46634
95 Bán buôn sơn, vécni   46635
96 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
97 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
98 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
99 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
100 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
101 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
102 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
103 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
104 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
105 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
106 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
107 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
108 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
109 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
110 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
111 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
112 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
113 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
114 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
115 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
116 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
117 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
118 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
119 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
120 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
121 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
122 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
123 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
124 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
125 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
126 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
127 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
128 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
129 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
130 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
131 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
132 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
133 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
134 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
135 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
136 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
137 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
138 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
139 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
140 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
141 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
142 Vận tải đường ống   49400
143 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
144 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
145 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
146 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
147 Bốc xếp hàng hóa 5224  
148 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
149 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
150 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
151 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
152 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
153 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
154 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
155 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
156 Xuất bản sách   58110
157 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
158 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
159 Hoạt động xuất bản khác   58190
160 Xuất bản phần mềm   58200
161 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
162 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
163 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
164 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
165 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
166 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
167 Dịch vụ đóng gói   82920
168 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ