Mã số thuế công ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Toàn Quân


Mã số thuế công ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Toàn Quân. Địa chỉ: Số nhà 34-36 đường Trần Duy Hưng, tổ 5, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108545658
Địa chỉ: Số nhà 34-36 đường Trần Duy Hưng, tổ 5, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thùy Dung
Ngày cấp giấy phép: 12/12/2018
Ngày hoạt động: 11/12/2018
 
Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
2 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
3 Bán buôn hoa và cây   46202
4 Bán buôn động vật sống   46203
5 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
7 Bán buôn gạo   46310
8 Bán buôn thực phẩm 4632  
9 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
10 Bán buôn thủy sản   46322
11 Bán buôn rau, quả   46323
12 Bán buôn cà phê   46324
13 Bán buôn chè   46325
14 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
15 Bán buôn thực phẩm khác   46329
16 Bán buôn đồ uống 4633  
17 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
18 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
19 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
21 Bán buôn vải   46411
22 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
23 Bán buôn hàng may mặc   46413
24 Bán buôn giày dép   46414
25 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
26 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
27 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
30 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
31 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
32 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
33 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh   47224
34 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
35 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
36 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
37 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
38 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
39 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
40 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
42 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
43 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
44 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
45 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
46 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
47 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
48 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
50 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
51 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
52 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
53 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
54 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47599
55 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
56 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
57 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
58 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
59 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
60 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
61 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
62 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
63 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
64 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
65 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
66 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh   47733
67 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh   47734
68 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
69 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
70 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
71 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
72 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
73 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
74 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
75 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
76 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
77 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
78 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
79 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
80 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
81 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
82 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
83 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
84 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
85 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
86 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
87 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
88 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
89 Vận tải hành khách đường sắt   49110
90 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
91 Vận tải bằng xe buýt   49200
92 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
93 Khách sạn   55101
94 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
95 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
96 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
97 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
98 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
99 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
100 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)   56210
101 Dịch vụ ăn uống khác   56290
102 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
103 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
104 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
105 Xuất bản sách   58110
106 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
107 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
108 Hoạt động xuất bản khác   58190
109 Xuất bản phần mềm   58200

 

Các bài viết liên quan

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Hỗ trợ